Tên tiếng Việt: Chè xanh, Cây chè
Tên khoa học: Camellia sinensis (L.) Kuntze
Họ thực vật: Theaceae (Họ Chè)
Miêu tả hình thái:
Cây chè là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, cao từ 1–6 m (khi trồng thường cắt tỉa thấp để dễ thu hoạch). Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục thuôn dài, mép có răng cưa nhỏ, mặt trên xanh đậm, mặt dưới xanh nhạt. Hoa trắng, có 5–7 cánh, mọc đơn hoặc từng đôi ở nách lá, có hương thơm nhẹ. Quả là quả nang, khi chín nứt ra chứa 1–3 hạt.
Phân bố:
Cây chè có nguồn gốc từ khu vực Đông Á, hiện được trồng rộng rãi ở các nước châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Sri Lanka, và Việt Nam. Ở Việt Nam, chè được trồng nhiều ở vùng trung du và miền núi như Thái Nguyên, Lâm Đồng, Sơn La, Hà Giang, Nghệ An...
Lợi ích:
-
Đồ uống: Lá chè được chế biến thành chè xanh, chè đen, chè ô long... là thức uống phổ biến toàn cầu, giàu chất chống oxy hóa, giúp tinh thần tỉnh táo.
-
Dược liệu: Chè xanh có tác dụng chống oxy hóa, giảm cholesterol, hỗ trợ tiêu hóa, chống viêm, phòng ngừa bệnh tim mạch và ung thư.
-
Mỹ phẩm: Chiết xuất chè xanh được sử dụng trong mỹ phẩm do đặc tính kháng khuẩn, làm dịu da.
-
Cây trồng kinh tế: Là cây công nghiệp dài ngày, mang lại giá trị xuất khẩu lớn cho nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.