Dữ liệu thực vật
Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia
Bài viết
Cây Dó Bầu - Loài cây quý hiếm
Cây Dó Bầu (Dipterocarpus alatus) là một loài cây gỗ quý hiếm thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae). Đây là loài cây cao lớn, có thể đạt chiều cao 40-50m, đường kính thân 1-2m. Cây Dó Bầu phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.
Lan Hài - Loài hoa lan quý
Lan Hài (Paphiopedilum) là một chi thực vật có hoa thuộc họ Lan (Orchidaceae). Chi này gồm khoảng 80 loài phân bố từ Ấn Độ, qua Đông Nam Á đến Trung Quốc và New Guinea. Đặc điểm nổi bật của Lan Hài là cánh môi hình túi hoặc hài.
TRÚC ĐÙI GÀ
XOÀI
Tên tiếng Việt: Xoài Tên khoa học: Mangifera indica L. Họ thực vật: Anacardiaceae (Họ Đào lộn hột) Miêu tả hình thái: Cây xoài là cây gỗ lớn thường xanh, cao từ 10–30 m. Thân cây to, vỏ xám nâu, cành non có màu xanh. Lá đơn, mọc cách, hình mác, dài từ 15–30 cm, mép nguyên, mặt lá bóng. Hoa nhỏ, màu trắng hơi vàng, mọc thành chùm lớn ở đầu cành. Quả xoài thuộc loại quả hạch, hình bầu dục hoặc hơi dẹt, khi chín có màu vàng, cam hoặc xanh tùy giống. Thịt quả mềm, thơm, ngọt hoặc chua nhẹ, bên trong chứa một hạt cứng lớn. Phân bố: Có nguồn gốc từ khu vực Ấn Độ và Myanmar, cây xoài hiện được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Tại Việt Nam, xoài là loại cây ăn quả phổ biến, được trồng nhiều từ Bắc đến Nam, đặc biệt là tại các tỉnh miền Nam như Đồng Tháp, Tiền Giang, Vĩnh Long, Khánh Hòa. Lợi ích: Quả xoài có giá trị dinh dưỡng cao, giàu vitamin A, C, E, và chất xơ. Được dùng để ăn tươi, làm sinh tố, mứt, nước ép hoặc chế biến thành xoài sấy, nước chấm. Lá và vỏ cây xoài còn được sử dụng trong y học dân gian để hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tiêu chảy, viêm loét. Gỗ xoài có thể dùng làm đồ gỗ gia dụng. Ngoài ra, cây còn có giá trị cảnh quan, bóng mát và trong nông nghiệp sinh thái.
PHAY
Tên tiếng Việt: Phay, cây Phay lớn, cây Táu nước (tùy vùng gọi) Tên khoa học: Duabanga grandiflora (DC.) Walp. Họ thực vật: Lythraceae (Họ Tử vi) Miêu tả hình thái: Phay là cây gỗ lớn, cao tới 30–35 m, thân thẳng, tán lá rộng. Vỏ cây màu xám nhạt, bong vảy nhỏ. Lá mọc đối, không cuống hoặc cuống rất ngắn, phiến lá to, hình bầu dục dài hoặc thuôn dài, đầu nhọn, mặt dưới có lông mịn. Hoa lớn, màu trắng hoặc trắng vàng, có mùi thơm nhẹ, mọc thành cụm ở đầu cành. Quả nang, hình trứng, khi chín nứt để phát tán hạt. Phân bố: Cây phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam, Lào, Thái Lan, Myanmar, Ấn Độ, Bangladesh và miền Nam Trung Quốc. Ở Việt Nam, cây thường mọc ở rừng thứ sinh, rừng ẩm nhiệt đới, đất sâu, gần suối hoặc nơi có độ ẩm cao. Lợi ích: Gỗ: Gỗ phay có chất lượng trung bình, nhẹ, dễ gia công, được sử dụng làm đồ mộc, đóng thùng, ván ép và vật liệu xây dựng nhẹ. Cảnh quan và sinh thái: Cây cao, tán rộng, có hoa đẹp, được trồng làm cây bóng mát ở công viên, ven đường. Ngoài ra còn giúp giữ đất, giữ nước ở các vùng đồi núi. Dược tính: Một số bộ phận như vỏ, lá có thể dùng trong y học dân gian (ở một số nước như Ấn Độ, Nepal) để chữa viêm nhiễm ngoài da.
ĐÀO TIÊN
Tên tiếng Việt: Đào tiên, Cây trái bầu, Cây trái thần tiên Tên khoa học: Crescentia cujete L. Họ thực vật: Bignoniaceae (Họ Chùm ớt) Miêu tả hình thái: Đào tiên là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi cao khoảng 4 – 10 m, phân cành thấp. Lá đơn, mọc so le hoặc từng cụm, hình bầu dục thuôn dài, mép nguyên, dài khoảng 10–20 cm. Hoa mọc đơn độc ở thân hoặc cành già, có màu lục ánh tím, hình chuông, thơm nhẹ, nở về chiều. Quả tròn to, đường kính 10 – 25 cm, vỏ cứng, màu xanh khi non và nâu xám khi già, bên trong có phần thịt mềm chứa nhiều hạt dẹp. Phân bố: Nguồn gốc từ khu vực Trung và Nam Mỹ, hiện nay đã được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới trên thế giới như Đông Nam Á, châu Phi, Ấn Độ và Nam Thái Bình Dương. Ở Việt Nam, cây được trồng phổ biến ở miền Nam, miền Trung, nhất là trong chùa, đình, hoặc làm cây cảnh công viên. Lợi ích: Thịt quả đào tiên (khi già) được dùng làm thuốc nhuận tràng, thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ tiêu hóa. Trong y học dân gian, còn dùng để chữa cảm sốt, ho, viêm họng. Cây có dáng đẹp, quả lạ mắt nên thường được trồng làm cảnh, tạo điểm nhấn sinh động cho vườn, sân nhà. Vỏ quả cứng được dùng làm gáo, bình đựng nước, hoặc đồ trang trí mỹ nghệ. Trong văn hóa Á Đông, quả đào tiên thường biểu tượng cho sự trường thọ, may mắn.
NHÀI NHẬT
Tên tiếng Việt thường gọi: Nhài Nhật, Hoa Đổi Màu, Cà Tím Brazil, Tử La Lan Thân Gỗ Tên khoa học: Brunfelsia uniflora (Pohl) D.Don Họ: Solanaceae (họ Cà) Kiểu hình: Cây bụi hoặc cây nhỏ lâu năm, cao khoảng 1 đến 3 mét. Lá mọc so le, hình bầu dục, màu xanh đậm, mép nguyên. Hoa mọc đơn ở nách lá, có hình phễu với ống hoa dài. Khi mới nở, hoa có màu tím đậm, sau đó nhạt dần sang xanh và cuối cùng là trắng, tạo hiệu ứng ba màu trong vài ngày. Hoa có mùi thơm nhẹ. Quả là dạng quả nang, hình trứng, chứa hạt nhỏ. Phân bố: Có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil, Colombia và Venezuela. Hiện nay được trồng phổ biến tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, do dễ trồng và hoa có màu sắc đặc biệt. Lợi ích: Được trồng phổ biến làm cây cảnh trong sân vườn, công viên hoặc dọc lối đi nhờ vào vẻ đẹp và sự thay đổi màu sắc độc đáo của hoa. Hoa thơm nhẹ, thu hút côn trùng có ích như ong và bướm. Trong y học dân gian Nam Mỹ, cây đôi khi được dùng để hỗ trợ điều trị viêm khớp, sốt và viêm nhiễm. Tuy nhiên, cây có chứa một số hợp chất độc (alkaloid), vì vậy không nên để trẻ nhỏ hoặc vật nuôi tiếp xúc hay ăn phải.
PHƯỢNG VĨ
Tên thường gọi: Phượng vĩ, Phượng đỏ, Phượng Tên khoa học: Delonix regia Họ: Fabaceae (họ Đậu) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây gỗ lớn, cao 10–15 m, tán rộng và xòe ngang. Lá: Lá kép lông chim 2 lần, nhỏ, mảnh, xanh nhạt. Hoa: Hoa lớn, màu đỏ cam rực rỡ, nở rộ vào mùa hè. Mỗi hoa có 5 cánh, trong đó một cánh có đốm trắng hoặc vàng. Quả: Dài, dẹt, hình quả đậu, khi già chuyển màu nâu sẫm, dài đến 60 cm. Phân bố: Có nguồn gốc từ Madagascar. Hiện nay được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như: Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia, Philippines, châu Phi, Trung Mỹ và Nam Mỹ.
TRE VÀNG SỌC
Tên thường gọi: Tre vàng sọc, Tre trổ Tên khoa học: Bambusa vulgaris Họ thực vật: Poaceae (họ Cỏ) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi cao từ 6–12 m, thân rỗng, màu vàng óng với các sọc xanh xen kẽ. Đốt dài từ 20–34 cm, có mo hình tam giác bao quanh khi còn non, sau chuyển sang màu xám vàng rồi rụng dần. Lá: Lá thuôn dài, màu xanh, cuống ngắn, mép lá sắc nhẹ, bề mặt nhám sần. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm. Cây chỉ ra hoa một lần duy nhất trong đời, sau khi ra hoa sẽ héo và chết dần. Thời gian từ khi ra hoa đến khi tàn có thể kéo dài từ 20 đến 40 năm. Quả: Quả nhỏ, dài và thon, xuất hiện sau khi hoa tàn. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Ấn Độ và Trung Quốc. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam.
MẪU ĐƠN
Tên thường gọi: Mẫu đơn, Mẫu đơn ta, Trang thái, Hoa trang Tên khoa học: Ixora coccinea L. Họ thực vật: Rubiaceae (họ Cà phê) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi thường xanh, cao khoảng 1–2 mét, thân phân cành nhiều. Lá: Lá đơn, mọc đối, hình bầu dục hoặc thuôn dài, đầu nhọn, mép nguyên, mặt trên bóng, màu xanh đậm. Hoa: Hoa nhỏ, mọc thành cụm dày đặc ở đầu cành; màu sắc đa dạng: đỏ, cam, vàng, hồng, trắng. Mỗi hoa có 4 cánh nhỏ, hình ống dài. Quả: Quả mọng, hình cầu, màu tím đen khi chín, chứa 1–2 hạt. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Nam Ấn Độ và Sri Lanka. Hiện nay: Được trồng rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, như: Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, châu Phi và châu Mỹ Latin. Tại Việt Nam, cây được trồng phổ biến làm cảnh ở công viên, sân vườn, nghĩa trang, đình chùa.
RÁY
Tên thường gọi: Ráy thơm, Ráy tai voi, Ráy dại, Môn thơm Tên khoa học: Alocasia odora (Lodd.) Spach Họ thực vật: Araceae (họ Ráy) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây thân thảo lâu năm, thân rễ ngầm, mọc thành bụi, cao từ 1–2 m hoặc hơn. Có thể thấy thân hơi phình to ở gốc. Lá: Lá rất lớn, hình tim, giống tai voi, mọc thẳng đứng hoặc hơi nghiêng. Cuống lá dài, gân lá nổi rõ. Hoa: Cụm hoa dạng mo đặc trưng của họ ráy, hoa có mùi thơm, màu trắng ngà hoặc xanh nhạt. Mùa ra hoa thường vào mùa hè. Quả: Quả mọng, màu đỏ cam, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á, như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam. Hiện nay: Được trồng phổ biến tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Á làm cây cảnh, cây bóng mát, hoặc dùng làm cây trồng xen trong vườn râm mát.
MÁC CA
Tên tiếng Việt: Mắc ca, Hạt mắc ca Tên khoa học: Macadamia spp. (thường là Macadamia integrifolia, Macadamia tetraphylla) Họ: Proteaceae (họ Tầm xuân) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ lớn, cao từ 4–15 mét, tán rộng, sinh trưởng chậm đến trung bình. Lá: Lá đơn, nguyên, hình bầu dục đến thuôn dài, xanh đậm, mặt trên bóng. Hoa: Hoa nhỏ, màu kem hoặc trắng ngà, mọc thành chùm thưa trên các cành non. Quả: Quả cứng, hình tròn hoặc bầu dục, bên trong chứa hạt mắc ca có vỏ cứng rất chắc, hạt bên trong giàu dinh dưỡng. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng đông nam Australia. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, đặc biệt ở Úc, Mỹ (California, Hawaii), Việt Nam (Đắk Lắk, Lâm Đồng), Trung Quốc, và các nước Nam Mỹ. Lợi ích Thực phẩm: Hạt mắc ca là loại hạt dinh dưỡng cao, chứa nhiều chất béo tốt, protein, vitamin và khoáng chất. Hạt có thể ăn sống, rang, làm dầu ăn hoặc nguyên liệu chế biến thực phẩm. Kinh tế: Là cây công nghiệp giá trị cao, góp phần phát triển kinh tế vùng trồng. Môi trường: Cây có tán rộng giúp chắn gió, chống xói mòn đất, cải thiện hệ sinh thái rừng trồng.