Knowledge Category Background

Dữ liệu thực vật

Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia

Bài viết

MÁC CA
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,851

MÁC CA

Tên tiếng Việt: Mắc ca, Hạt mắc ca Tên khoa học: Macadamia spp. (thường là Macadamia integrifolia, Macadamia tetraphylla) Họ: Proteaceae (họ Tầm xuân) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ lớn, cao từ 4–15 mét, tán rộng, sinh trưởng chậm đến trung bình. Lá: Lá đơn, nguyên, hình bầu dục đến thuôn dài, xanh đậm, mặt trên bóng. Hoa: Hoa nhỏ, màu kem hoặc trắng ngà, mọc thành chùm thưa trên các cành non. Quả: Quả cứng, hình tròn hoặc bầu dục, bên trong chứa hạt mắc ca có vỏ cứng rất chắc, hạt bên trong giàu dinh dưỡng. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng đông nam Australia. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, đặc biệt ở Úc, Mỹ (California, Hawaii), Việt Nam (Đắk Lắk, Lâm Đồng), Trung Quốc, và các nước Nam Mỹ. Lợi ích Thực phẩm: Hạt mắc ca là loại hạt dinh dưỡng cao, chứa nhiều chất béo tốt, protein, vitamin và khoáng chất. Hạt có thể ăn sống, rang, làm dầu ăn hoặc nguyên liệu chế biến thực phẩm. Kinh tế: Là cây công nghiệp giá trị cao, góp phần phát triển kinh tế vùng trồng. Môi trường: Cây có tán rộng giúp chắn gió, chống xói mòn đất, cải thiện hệ sinh thái rừng trồng.

GIỔI ĐẤT
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,333

GIỔI ĐẤT

Tên tiếng Việt: Giổi đất, Lá giổi, Lá thơm, Lá giổi lớn Tên khoa học: Piper auritum Kunth Họ: Piperaceae (họ Hồ tiêu) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân leo hoặc bán thân leo, thân mềm, có thể leo bám lên các cây khác hoặc giàn. Lá: Lá to, hình trái tim hoặc hình tim rộng, mép nguyên, mặt trên màu xanh đậm, có mùi thơm rất đặc trưng giống lá nguyệt quế hoặc hồi. Hoa: Cụm hoa dạng bông mọc từ nách lá, nhỏ, không nổi bật, thường mọc vào mùa hè. Quả: Quả nhỏ, hình cầu, màu đen khi chín. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ và Nam Mỹ. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới của châu Mỹ, và một số nơi nhiệt đới khác. Ở Việt Nam, giổi đất không phổ biến rộng rãi nhưng có thể tìm thấy ở một số khu vực miền núi hoặc làm cây thuốc. Lợi ích Ẩm thực: Lá giổi được dùng làm gia vị trong món ăn truyền thống một số dân tộc như người Tày, Nùng ở miền Bắc Việt Nam, dùng để gói bánh hoặc nấu các món đặc sản. Y học dân gian: Có tác dụng thanh nhiệt, chống viêm, chữa ho, tiêu đờm và các bệnh đường hô hấp. Phong thủy và trang trí: Cây leo xanh mướt, có thể dùng làm cây trang trí giàn leo hoặc làm hàng rào xanh.

RÁY
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,471

RÁY

Tên thường gọi: Ráy thơm, Ráy tai voi, Ráy dại, Môn thơm Tên khoa học: Alocasia odora (Lodd.) Spach Họ thực vật: Araceae (họ Ráy) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây thân thảo lâu năm, thân rễ ngầm, mọc thành bụi, cao từ 1–2 m hoặc hơn. Có thể thấy thân hơi phình to ở gốc. Lá: Lá rất lớn, hình tim, giống tai voi, mọc thẳng đứng hoặc hơi nghiêng. Cuống lá dài, gân lá nổi rõ. Hoa: Cụm hoa dạng mo đặc trưng của họ ráy, hoa có mùi thơm, màu trắng ngà hoặc xanh nhạt. Mùa ra hoa thường vào mùa hè. Quả: Quả mọng, màu đỏ cam, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á, như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam. Hiện nay: Được trồng phổ biến tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Á làm cây cảnh, cây bóng mát, hoặc dùng làm cây trồng xen trong vườn râm mát.

MẪU ĐƠN
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,272

MẪU ĐƠN

Tên thường gọi: Mẫu đơn, Mẫu đơn ta, Trang thái, Hoa trang Tên khoa học: Ixora coccinea L. Họ thực vật: Rubiaceae (họ Cà phê) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi thường xanh, cao khoảng 1–2 mét, thân phân cành nhiều. Lá: Lá đơn, mọc đối, hình bầu dục hoặc thuôn dài, đầu nhọn, mép nguyên, mặt trên bóng, màu xanh đậm. Hoa: Hoa nhỏ, mọc thành cụm dày đặc ở đầu cành; màu sắc đa dạng: đỏ, cam, vàng, hồng, trắng. Mỗi hoa có 4 cánh nhỏ, hình ống dài. Quả: Quả mọng, hình cầu, màu tím đen khi chín, chứa 1–2 hạt. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Nam Ấn Độ và Sri Lanka. Hiện nay: Được trồng rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, như: Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, châu Phi và châu Mỹ Latin. Tại Việt Nam, cây được trồng phổ biến làm cảnh ở công viên, sân vườn, nghĩa trang, đình chùa.

PHƯỢNG VĨ
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,401

PHƯỢNG VĨ

Tên thường gọi: Phượng vĩ, Phượng đỏ, Phượng Tên khoa học: Delonix regia Họ: Fabaceae (họ Đậu) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây gỗ lớn, cao 10–15 m, tán rộng và xòe ngang. Lá: Lá kép lông chim 2 lần, nhỏ, mảnh, xanh nhạt. Hoa: Hoa lớn, màu đỏ cam rực rỡ, nở rộ vào mùa hè. Mỗi hoa có 5 cánh, trong đó một cánh có đốm trắng hoặc vàng. Quả: Dài, dẹt, hình quả đậu, khi già chuyển màu nâu sẫm, dài đến 60 cm. Phân bố: Có nguồn gốc từ Madagascar. Hiện nay được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như: Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia, Philippines, châu Phi, Trung Mỹ và Nam Mỹ.

CỎ VETIVER
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,942

CỎ VETIVER

Tên tiếng Việt: Cỏ Vetiver, Cỏ hương bài, Cỏ thơm Tên khoa học: Vetiveria zizanoides (nay thường gọi Chrysopogon zizanioides) Họ: Poaceae (họ Lúa, họ Hòa thảo) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, sống lâu năm, phát triển theo bụi, thân rễ ăn sâu và phát triển mạnh mẽ trong đất. Lá: Lá dài, hẹp, thẳng đứng, màu xanh đậm, có mùi thơm đặc trưng khi vò hoặc phơi khô. Hoa: Cụm hoa hình chùy thẳng đứng, nhỏ, màu nâu đỏ hoặc tím nhạt. Rễ: Rễ dày, dài, rất chắc và xơ, có mùi thơm đặc biệt. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Nam Á. Phân bố hiện nay: Được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Indonesia, và nhiều nước khác. Lợi ích Chống xói mòn đất: Rễ cỏ Vetiver phát triển sâu, giúp giữ đất, chống xói mòn và thoát nước hiệu quả. Chống ngập úng: Thường được trồng để kiểm soát lũ lụt và bảo vệ bờ sông, bờ đê. Tinh dầu: Rễ cỏ được khai thác để chiết xuất tinh dầu Vetiver có mùi thơm dễ chịu, dùng trong mỹ phẩm, nước hoa, và liệu pháp mùi hương. Ứng dụng môi trường: Lọc nước, xử lý chất thải, giảm ô nhiễm đất và nước. Trang trí: Cỏ Vetiver cũng được dùng làm cây xanh trang trí, làm hàng rào xanh.

BƯỞI BUNG
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,015

BƯỞI BUNG

Tên thường gọi: Bưởi bung, Bưởi bung Phật Tên khoa học: Glycosmis pentaphylla Họ thực vật: Rutaceae (họ Cam) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi hoặc cây nhỏ, cao từ 1–3 m, có cành nhánh mảnh mai, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cây cảnh. Lá: Lá mọc so le, hình chóp mũi, dài từ 5–10 cm, có màu xanh đậm, bề mặt bóng mượt. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành, nở vào mùa xuân. Quả: Quả mọng, hình cầu hoặc bầu dục, có màu đỏ hoặc tím khi chín, đường kính khoảng 1–2 cm. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Ấn Độ và Sri Lanka. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.

LỘC VỪNG
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,351

LỘC VỪNG

Tên tiếng Việt: Lộc Vừng Tên khoa học: Barringtonia acutangula (L.) Gaertn. Họ: Lecythidaceae (họ Lộc vừng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, cao từ 5–15 mét, vỏ cây màu xám nhạt. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình mác, đầu nhọn, mép nguyên, màu xanh bóng. Hoa: Hoa lớn, có màu hồng hoặc trắng, mọc thành chùm ở đầu cành hoặc nách lá, có nhị dài nổi bật. Quả: Quả hình trứng hoặc hình bầu dục, có vảy cứng, khi chín màu nâu hoặc tím đen. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Á, Đông Nam Á. Phân bố hiện nay: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Thái Lan, Campuchia, Ấn Độ, Sri Lanka và nhiều vùng nhiệt đới khác. Lợi ích Trang trí: Được trồng làm cây bóng mát, cây cảnh ven đường, công viên nhờ hoa đẹp và tán lá rộng. Dược liệu: Một số bộ phận của cây được dùng trong y học dân gian như chữa viêm, giảm đau, hỗ trợ tiêu hóa. Môi trường: Giúp chống xói mòn đất, cải thiện cảnh quan và tạo bóng mát. Khác: Gỗ cây có thể dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đồ dùng.

KHOAI SỌ
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,476

KHOAI SỌ

Tên tiếng Việt: Khoai sọ, Khoai môn, Khoai nghệ Tên khoa học: Colocasia esculenta (L.) Schott Họ: Araceae (họ Ráy) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, có thân rễ (củ) phát triển dưới đất, thường mọc thành cụm. Lá: Lá lớn, hình tim hoặc hình mũi mác, phiến lá mềm, màu xanh lục, có cuống dài. Hoa: Cụm hoa dạng mo (spadix) bao quanh bởi một mo trắng hoặc xanh nhạt, mọc từ gốc cây. Quả: Quả nhỏ, thường không có giá trị thực phẩm. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á và Nam Á. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, châu Phi, và vùng Caribe. Lợi ích Thực phẩm: Củ khoai sọ là nguồn lương thực quan trọng, giàu tinh bột, dùng để nấu canh, xào, hấp, hoặc làm nguyên liệu trong nhiều món ăn truyền thống. Dinh dưỡng: Cung cấp năng lượng, vitamin B, C, khoáng chất như kali và magiê. Kinh tế: Là cây trồng nông nghiệp có giá trị kinh tế cao ở nhiều vùng. Khác: Một số bộ phận của cây được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất tinh bột.

ĐINH VÀNG
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,339

ĐINH VÀNG

Tên tiếng Việt: Đinh vàng Tên khoa học: Markhamia stipulata (Wall.) Seem. Họ: Bignoniaceae (họ Bàng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–15 mét, tán lá rộng, thường mọc thẳng. Lá: Lá kép lông chim gồm nhiều lá chét nhỏ, màu xanh đậm, mọc đối hoặc so le. Hoa: Hoa màu vàng rực rỡ, dạng ống, mọc thành chùm lớn ở đầu cành, có mùi thơm nhẹ. Quả: Quả dạng đốt dài, thon, màu nâu khi chín, chứa nhiều hạt nhỏ có cánh. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á. Phân bố: Phổ biến ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Thái Lan, Campuchia, và một số vùng của Trung Quốc. Lợi ích Trang trí: Được trồng làm cây cảnh và cây bóng mát nhờ hoa vàng đẹp mắt và tán rộng. Môi trường: Giúp giảm nhiệt, cải thiện cảnh quan đô thị, tạo bóng mát. Dược liệu: Một số bộ phận của cây được dùng trong y học dân gian. Khác: Cây dễ trồng, chịu hạn tốt và thích nghi với nhiều loại đất.

THÀI LÀI TÍA
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,716

THÀI LÀI TÍA

Tên tiếng Việt: Thài lài tía, Cỏ tím, Cây lan ri, Mắt mèo Tên khoa học: Tradescantia zebrina (syn. Zebrina pendula) Họ: Commelinaceae (họ Thài lài) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Thân thảo mềm, bò hoặc rủ dài 30–60 cm, dễ gãy, có khả năng ra rễ từ các đốt khi tiếp xúc đất. Lá: Lá mọc so le, hình bầu dục nhọn, mặt trên có sọc xen kẽ màu tím, xanh bạc đặc trưng; mặt dưới màu tím đậm. Hoa: Hoa nhỏ, 3 cánh, màu tím hoặc hồng tím, mọc ở kẽ lá, ít nổi bật nhưng duyên dáng. Phân bố Nguồn gốc: Mexico và Trung Mỹ. Phân bố hiện nay: Trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới như cây cảnh trong nhà, sân vườn, công viên, đặc biệt ở các vùng có khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới như Việt Nam. Lợi ích Trang trí: Là cây cảnh phổ biến dùng làm cây trồng nền, cây treo, cây viền đường nhờ màu sắc lá bắt mắt và khả năng phát triển nhanh. Khả năng lọc không khí: Có tác dụng lọc không khí, hấp thụ một số chất ô nhiễm. Dễ trồng và nhân giống: Rất dễ nhân giống và chăm sóc, thích hợp cho người mới chơi cây. Ứng dụng y học dân gian: Ở một số nơi, lá cây được dùng trong thuốc dân gian để chữa vết thương hoặc viêm nhẹ, tuy nhiên cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.

TẾCH
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,542

TẾCH

Tên tiếng Việt: Tếch Tên khoa học: Tectona grandis Họ: Lamiaceae (họ Hoa môi, trước đây thuộc Verbenaceae) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ lớn, có thể cao từ 30–40 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có vân thẳng. Lá: Lá lớn, hình bầu dục hoặc hình tim, dài khoảng 20–45 cm, mặt trên màu xanh lục, mặt dưới có lông tơ mịn. Hoa: Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành hoặc nách lá. Quả: Quả cứng, hình cầu nhỏ, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Nam và Đông Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Myanmar và Thái Lan. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Indonesia, Lào, Campuchia, và nhiều nước nhiệt đới khác. Lợi ích Gỗ quý: Gỗ tếch rất cứng, bền, chịu nước và mối mọt tốt, được sử dụng làm đồ nội thất cao cấp, đóng tàu, xây dựng và chế tác đồ mỹ nghệ. Cây bóng mát: Tếch được trồng làm cây bóng mát lớn trong công viên và khu đô thị. Kinh tế: Là cây trồng kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới, góp phần phát triển ngành lâm nghiệp. Môi trường: Giúp cải thiện môi trường, giữ đất và giảm xói mòn.

Trợ lý ảo

Luôn sẵn sàng hỗ trợ