Dữ liệu thực vật
Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia
Bài viết
KEO LÁ TRÀM
Tên : Keo lá tràm Tên khoa học : Acacia auriculiformis A.Cunn. ex Benth. Họ : Họ Đậu (Fabaceae) Hình thái : Cây gỗ trung bình đến lớn, cao 15–25 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, nứt dọc. Lá thật tiêu biến, chỉ còn lá giả (phiến lá biến đổi từ cuống lá), hình lưỡi liềm, dài 10–20 cm. Hoa nhỏ, màu vàng, mọc thành bông dài hình đuôi sóc. Quả là loại đậu xoắn, dài 5–10 cm, chứa nhiều hạt cứng màu nâu. Phân bố : Có nguồn gốc từ Australia và Papua New Guinea; hiện được trồng phổ biến tại Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và các vùng nhiệt đới khác để phủ xanh đất trống, trồng rừng kinh tế. Lợi ích : Gỗ được sử dụng trong sản xuất giấy, đồ gỗ, chất đốt. Cây sinh trưởng nhanh, có khả năng chịu hạn, cải tạo đất, cố định đạm và chống xói mòn hiệu quả.
KHÔI TÍA
Tên : Khôi tía Tên khoa học : Ardisia nigropilosa Pitard Họ : Họ Đơn nem (Primulaceae) Hình thái : Cây bụi nhỏ cao khoảng 1–2 mét. Lá mọc đơn, hình bầu dục dài, mép có răng cưa nhỏ, mặt trên xanh sẫm, mặt dưới màu tím tía đặc trưng. Hoa nhỏ màu hồng nhạt đến tím, mọc thành chùm ở nách lá. Quả mọng, hình cầu, khi chín có màu tím đậm hoặc đen. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở vùng núi thấp và trung du của Việt Nam như Lào Cai, Yên Bái, Hòa Bình, Thanh Hóa. Mọc dưới tán rừng rậm ẩm ướt, ưa bóng, đất mùn tơi xốp. Lợi ích : Lá khôi tía được dùng trong y học cổ truyền để điều trị viêm loét dạ dày, đau bao tử, trào ngược dạ dày thực quản. Có tác dụng kháng viêm, làm lành niêm mạc, thường được dùng làm trà hoặc thuốc sắc.
BA CHẠC
Tên tiếng Việt: Ba chạc Tên khoa học: Evodia lepta Họ: Rutaceae (họ Cam) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–15 mét, thân thẳng, vỏ mỏng có màu xám nhạt hoặc nâu. Lá: Lá kép lông chim một lần hoặc hai lần, gồm nhiều lá chét nhỏ hình bầu dục hoặc thuôn dài, màu xanh đậm. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, tập trung thành chùm lớn ở ngọn cành. Quả: Quả dạng quả mọng nhỏ, khi chín chuyển sang màu đỏ hoặc đen. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan và các nước Đông Nam Á khác. Lợi ích Dược liệu: Cây ba chạc được dùng trong y học truyền thống để chữa các bệnh về tiêu hóa, đau bụng, sốt và các bệnh viêm nhiễm nhẹ. Gỗ: Gỗ có thể dùng làm vật liệu xây dựng nhẹ hoặc làm đồ thủ công mỹ nghệ. Môi trường: Cây ba chạc cũng được trồng để phủ xanh đất trống đồi trọc, góp phần bảo vệ môi trường.
BỒ HÒN
Tên tiếng Việt: Bồ hòn Tên khoa học: Sapindus saponaria Họ: Sapindaceae (họ Bồ hòn) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao từ 6–15 mét, thân thẳng, vỏ màu xám nâu, có vết nứt dọc. Lá: Lá kép lông chim, gồm nhiều lá chét hình bầu dục, màu xanh đậm, mép nguyên. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở ngọn cành hoặc nách lá. Quả: Quả hình tròn hoặc bầu dục, khi chín màu vàng hoặc nâu, có lớp vỏ chứa nhiều saponin – chất tạo bọt tự nhiên. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt Nam Mỹ và Trung Mỹ. Phân bố: Được trồng và phân bố ở nhiều vùng nhiệt đới, bao gồm cả Việt Nam, các nước Đông Nam Á, châu Phi và châu Mỹ. Lợi ích Xà phòng thiên nhiên: Quả bồ hòn giàu saponin, được dùng làm xà phòng tự nhiên, có thể dùng để giặt quần áo và làm sạch da. Dược liệu: Vỏ và quả có thể dùng trong y học dân gian để trị một số bệnh ngoài da, làm sạch da đầu, hỗ trợ tiêu hóa. Môi trường: Cây được trồng làm cây che phủ đất, chống xói mòn, cải thiện môi trường sinh thái.
CHAY
Tên tiếng Việt: Chay, Cây chay Bắc Bộ Tên khoa học: Artocarpus tonkinensis A. Chev. Họ thực vật: Moraceae (Họ Dâu tằm) Miêu tả hình thái: Cây gỗ nhỡ, cao từ 10 – 15 m. Vỏ thân màu nâu xám, có nhựa mủ trắng. Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục hay thuôn dài, mép nguyên hoặc hơi có răng cưa, mặt trên xanh sẫm, mặt dưới nhạt hơn. Hoa đơn tính, cùng gốc; hoa đực nhỏ, mọc thành bông dài, hoa cái mọc đơn độc hoặc tụ thành cụm. Quả phức, hình cầu, khi chín có màu vàng nâu, ăn được, vị chua ngọt nhẹ. Phân bố: Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, phân bố chủ yếu ở Việt Nam (đặc biệt các tỉnh phía Bắc như Hà Nội, Bắc Giang, Lạng Sơn, Tuyên Quang...), Lào và một số vùng Nam Trung Quốc. Mọc hoang hoặc được trồng lấy quả, làm thuốc, hoặc trồng làm bóng mát. Lợi ích: Thực phẩm: Quả chay ăn được, thường được dùng nấu canh chua hoặc ăn tươi. Dược liệu: Lá chay được dùng trong y học cổ truyền để điều trị viêm khớp, đau nhức, hỗ trợ tiêu hóa. Nghiên cứu hiện đại cho thấy lá có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa. Gỗ: Gỗ chay nhẹ, dễ gia công, thường dùng làm đồ gia dụng, thủ công. Cây bóng mát: Cây có tán rộng, được trồng làm cảnh ở làng quê, đình chùa.
BƯỞI
Tên tiếng Việt: Bưởi Tên khoa học: Citrus grandis (L.) Osbeck (Tên đồng nghĩa: Citrus maxima) Họ thực vật: Rutaceae (Họ Cam chanh) Miêu tả hình thái: Cây thân gỗ nhỏ, thường cao từ 3 – 5 m, có gai ở cành. Lá kép một chét, to, dày, mép nguyên, cuống có cánh. Hoa mọc đơn độc hoặc thành chùm nhỏ ở đầu cành hoặc nách lá, màu trắng, thơm. Quả mọng, to (trong các loài có múi thì bưởi là quả to nhất), hình cầu hoặc hình lê, vỏ dày, có nhiều túi tinh dầu. Múi quả gồm nhiều tép mọng nước, có vị ngọt hoặc chua ngọt tùy giống. Phân bố: Nguồn gốc ở Đông Nam Á. Hiện được trồng phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ, Trung Quốc… Ở Việt Nam, bưởi được trồng ở nhiều vùng như Đồng bằng sông Cửu Long, Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên. Lợi ích: Thực phẩm: Quả bưởi ăn tươi hoặc ép nước giải khát. Dược liệu: Vỏ quả, hoa, lá, cùi bưởi dùng trong y học cổ truyền để chữa cảm, ho, rối loạn tiêu hóa, chống viêm. Tinh dầu: Lá, vỏ quả có tinh dầu thơm dùng trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Cây cảnh: Một số giống bưởi có giá trị trang trí, đặc biệt dịp Tết như bưởi cảnh.
BÙI BUI
Tên tiếng Việt: Bùi bụi, Cô tòng cái, Cơm nguội rừng, Cô tòng lá to Tên khoa học: Mallotus apelta (Lour.) Müll.Arg. Họ thực vật: Euphorbiaceae (Họ Thầu dầu) Miêu tả hình thái: Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi cao từ 2 – 10 m. Thân màu nâu xám, có thể có lông. Lá to, hình tim, mọc cách, có cuống dài, mép nguyên hoặc hơi khía răng, mặt dưới thường có lông mềm. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành hoặc nách lá, cây đơn tính khác gốc. Quả dạng nang, có gai ngắn, chứa 2 – 3 hạt nhỏ. Phân bố: Phân bố ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Trung Quốc (miền Nam), Ấn Độ. Ở Việt Nam, cây mọc hoang hoặc được trồng ở rừng thứ sinh, ven đường, vùng trung du và miền núi. Lợi ích: Vỏ và lá được dùng trong y học cổ truyền để chữa cảm sốt, viêm họng, tiêu viêm, sát trùng. Cây mọc nhanh, dễ sống, có tác dụng giữ đất, phủ xanh đất trống đồi trọc. Ngoài ra, cây có tán rộng, lá to, thích hợp trồng làm cảnh hoặc tạo bóng mát.
CHÒ CHỈ
Tên tiếng Việt: Chò chỉ, Chò xanh Tên khoa học: Parashorea chinensis Wang Hsie Họ thực vật: Dipterocarpaceae (Họ Dầu) Miêu tả hình thái: Chò chỉ là cây gỗ lớn thường xanh, cao từ 30 – 50 m, đường kính thân có thể đạt 1 – 2 m. Thân thẳng, tròn, không cành ở phần gốc, vỏ màu xám nhạt, trơn hoặc nứt dọc. Lá đơn, mọc cách, phiến lá hình bầu dục thuôn dài, đầu nhọn, mép nguyên, mặt dưới có lông mịn. Hoa nhỏ, màu trắng ngà, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả có cánh (giống quả dầu), giúp phát tán theo gió. Phân bố: Cây có nguồn gốc và phân bố ở khu vực Đông Dương, chủ yếu ở Việt Nam, Lào và Trung Quốc (Vân Nam, Quảng Tây). Ở Việt Nam, chò chỉ mọc tự nhiên ở rừng thường xanh trên đất núi đá vôi hoặc đất feralit, phổ biến ở các tỉnh như Quảng Bình, Quảng Nam, Thừa Thiên Huế, Gia Lai, Lâm Đồng... Lợi ích: Gỗ: Chò chỉ cho gỗ lớn, màu vàng nhạt đến trắng, thớ mịn, nhẹ, dễ gia công. Gỗ được dùng trong xây dựng, đóng đồ nội thất, ván sàn, cửa, trần... Lâm nghiệp: Là loài cây rừng gỗ quý, có vai trò trong phục hồi rừng tự nhiên và phát triển rừng trồng. Bảo vệ đất: Tán cây rộng, rễ sâu, giúp giữ nước và chống xói mòn đất.
KHÔI TRẮNG
Tên : Khôi trắng Tên khoa học : Ardisia gigantifolia Stapf Họ : Họ Đơn nem (Primulaceae) Hình thái : Cây bụi hoặc cây nhỏ cao 1–3 mét. Lá mọc đơn, to, hình bầu dục thuôn dài, mép có răng cưa nhỏ, mặt dưới màu trắng nhạt hoặc xanh nhạt. Hoa màu hồng nhạt hoặc trắng, mọc thành chùm ở nách lá. Quả mọng, hình cầu, khi chín có màu đỏ hoặc tím đậm. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung Việt Nam như Lào Cai, Hòa Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh. Ưa khí hậu mát, đất ẩm, thường mọc dưới tán rừng thứ sinh. Lợi ích : Lá khôi trắng được dùng trong y học cổ truyền để điều trị viêm loét dạ dày, đau dạ dày, trào ngược axit, viêm đại tràng. Có tác dụng giảm tiết dịch vị, bảo vệ niêm mạc và chống viêm.
CHÈ XANH
Tên tiếng Việt: Chè xanh, Cây chè Tên khoa học: Camellia sinensis (L.) Kuntze Họ thực vật: Theaceae (Họ Chè) Miêu tả hình thái: Cây chè là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, cao từ 1–6 m (khi trồng thường cắt tỉa thấp để dễ thu hoạch). Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục thuôn dài, mép có răng cưa nhỏ, mặt trên xanh đậm, mặt dưới xanh nhạt. Hoa trắng, có 5–7 cánh, mọc đơn hoặc từng đôi ở nách lá, có hương thơm nhẹ. Quả là quả nang, khi chín nứt ra chứa 1–3 hạt. Phân bố: Cây chè có nguồn gốc từ khu vực Đông Á, hiện được trồng rộng rãi ở các nước châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Sri Lanka, và Việt Nam. Ở Việt Nam, chè được trồng nhiều ở vùng trung du và miền núi như Thái Nguyên, Lâm Đồng, Sơn La, Hà Giang, Nghệ An... Lợi ích: Đồ uống: Lá chè được chế biến thành chè xanh, chè đen, chè ô long... là thức uống phổ biến toàn cầu, giàu chất chống oxy hóa, giúp tinh thần tỉnh táo. Dược liệu: Chè xanh có tác dụng chống oxy hóa, giảm cholesterol, hỗ trợ tiêu hóa, chống viêm, phòng ngừa bệnh tim mạch và ung thư. Mỹ phẩm: Chiết xuất chè xanh được sử dụng trong mỹ phẩm do đặc tính kháng khuẩn, làm dịu da. Cây trồng kinh tế: Là cây công nghiệp dài ngày, mang lại giá trị xuất khẩu lớn cho nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
CHÒ NÂU
Tên tiếng Việt: Chò nâu, Dầu song nàng Tên khoa học: Dipterocarpus retusus Blume Họ thực vật: Dipterocarpaceae (Họ Dầu) Miêu tả hình thái: Chò nâu là cây gỗ lớn, thường xanh, cao từ 25 – 40 m, đường kính thân có thể trên 1 m. Thân tròn, thẳng, ít phân cành ở phần gốc. Vỏ màu nâu xám, có rãnh nứt dọc, khi cắt chảy nhựa thơm. Lá đơn, mọc cách, hình bầu dục rộng hoặc hình trứng ngược, mép nguyên, gân rõ, mặt dưới có lông. Hoa màu trắng hồng, mọc thành chùm. Quả có hai cánh dài đặc trưng giúp phát tán bằng gió (giống như "cánh bướm"). Phân bố: Cây phân bố rộng ở Đông Nam Á: Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia và Nam Trung Quốc. Ở Việt Nam, chò nâu mọc tự nhiên trong rừng thường xanh, đất feralit vùng đồi núi thấp từ Bắc vào Nam, phổ biến tại Quảng Trị, Quảng Nam, Gia Lai, Đắk Lắk... Lợi ích: Gỗ: Gỗ chò nâu có màu nâu nhạt đến vàng, thớ thẳng, dễ gia công. Được dùng làm ván sàn, đồ nội thất, cột nhà, cầu thang, v.v. Nhựa: Nhựa thơm của cây được dùng trong công nghiệp sơn, vecni, và làm chất kết dính. Lâm nghiệp: Là cây rừng quý, có vai trò trong tái sinh và phục hồi rừng tự nhiên. Sinh thái: Tán rộng, rễ phát triển mạnh giúp giữ đất, giữ nước, cải thiện vi khí hậu rừng.
ĐỊA LIỀN
Tên tiếng Việt: Địa liền, Riềng chua, Riềng cạn Tên khoa học: Kaempferia galanga L. Họ thực vật: Zingiberaceae (Họ Gừng) Miêu tả hình thái: Địa liền là cây thân thảo nhỏ, sống lâu năm, cao khoảng 30 – 60 cm. Thân ngắn, dạng củ (củ rễ), thường nằm ngang dưới đất, có màu nâu đỏ. Lá mọc sát gốc, hình trứng hoặc hình mác, mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt. Hoa đơn độc, mọc ở ngọn thân hoặc gần sát mặt đất, màu tím hoặc tím nhạt với sọc tím đậm. Quả nang hình tròn hoặc thuôn, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, và Ấn Độ. Ở Việt Nam, địa liền được trồng phổ biến tại các vùng đồng bằng và trung du với khí hậu nhiệt đới ẩm. Lợi ích: Dược liệu: Củ địa liền chứa tinh dầu có tác dụng kháng viêm, giảm đau, kích thích tiêu hóa, trị cảm cúm, ho, đau dạ dày. Gia vị: Củ địa liền được dùng làm gia vị trong ẩm thực, tạo mùi thơm đặc trưng cho các món ăn. Chăm sóc sức khỏe: Sử dụng trong các bài thuốc truyền thống giúp lưu thông khí huyết, giảm đau nhức cơ thể và chống viêm nhiễm. Khác: Tinh dầu địa liền còn dùng trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa.