Dữ liệu thực vật
Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia
Bài viết
KEO TAI TƯỢNG
Tên : Keo tai tượng Tên khoa học : Acacia mangium Willd. Họ : Họ Đậu (Fabaceae) Hình thái : Cây gỗ lớn, cao 20–30 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có rãnh dọc. Lá thật tiêu giảm, chỉ còn cuống lá dẹp (gọi là lá giả), dài 10–25 cm, màu xanh đậm. Hoa nhỏ, màu vàng kem, mọc thành bông dài hình đuôi sóc. Quả là loại đậu dẹt, dài, chứa nhiều hạt nhỏ màu nâu đen. Phân bố : Có nguồn gốc từ Úc, Papua New Guinea và Indonesia; hiện được trồng rộng rãi tại Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Ấn Độ trong các chương trình trồng rừng kinh tế và cải tạo đất. Lợi ích : Gỗ được dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy, đồ gỗ, ván ép. Cây có khả năng cải tạo đất, giữ ẩm, chống xói mòn, đồng thời giúp cố định đạm nhờ vi khuẩn cộng sinh ở rễ.
TRÀM TRÀ
Tên : Tràm Trà Tên khoa học : Melaleuca alternifolia (Maiden & Betche) Cheel Họ : Họ Đào kim nương (Myrtaceae) Hình thái : Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, cao 2–7 mét. Lá đơn, mảnh, hẹp dài, có mùi thơm đặc trưng. Hoa nhỏ màu trắng hoặc kem, mọc thành bông ở đầu cành. Vỏ cây có màu trắng hoặc xám, mỏng và dễ bong. Phân bố : Nguồn gốc từ miền đông nước Úc, đặc biệt là vùng New South Wales và Queensland. Hiện nay được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới do giá trị kinh tế cao. Lợi ích : Lá cây chứa tinh dầu tràm trà có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, được sử dụng rộng rãi trong y học và mỹ phẩm. Cây cũng có giá trị làm cảnh và bảo vệ môi trường.
HỒNG ĂN
Tên tiếng Việt thường gọi: Cây Hồng, Hồng Ngâm, Hồng Giòn, Hồng Quả Tên khoa học: Diospyros kaki Thunb. Họ: Ebenaceae (họ Thị) Kiểu hình: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, rụng lá theo mùa, cao khoảng 5 đến 15 mét. Lá mọc so le, hình bầu dục hoặc hình trái xoan, mép nguyên, mặt trên lá bóng. Hoa đơn tính, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, mọc ở nách lá. Quả mọng, hình cầu hoặc hơi dẹt, có màu vàng cam đến đỏ khi chín, vị ngọt hoặc chát tùy giống. Một số giống cần xử lý ngâm để loại bỏ vị chát. Phân bố: Có nguồn gốc từ Trung Quốc, sau lan rộng ra Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Đông Á khác. Hiện nay cây được trồng phổ biến tại nhiều vùng ôn đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, đặc biệt là tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Hà Giang, Sơn La. Cây thích hợp với khí hậu mát, đất tơi xốp, thoát nước tốt. Lợi ích: Cây Hồng được trồng chủ yếu để lấy quả ăn tươi hoặc chế biến (hồng sấy, hồng ngâm). Quả có giá trị dinh dưỡng cao, giàu vitamin A, C, chất xơ và chất chống oxy hóa. Ngoài ra, cây còn được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ (gỗ cứng, mịn, có màu nâu). Trong y học cổ truyền, quả và lá hồng có thể được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa và điều hòa huyết áp.
DIỆP HẠ CHÂU
Tên tiếng Việt: Diệp hạ châu, Cây chó đẻ răng cưa, Cây diệp hạ châu răng cưa Tên khoa học: Phyllanthus urinaria L. Họ thực vật: Phyllanthaceae (Họ Diệp hạ châu) Miêu tả hình thái: Cây thân thảo nhỏ, cao từ 20 – 50 cm, thân mềm, nhẵn, phân nhánh nhiều. Lá nhỏ, mọc so le, hình bầu dục hoặc hình trứng, mép có răng cưa nhỏ, màu xanh nhạt. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt hoặc trắng, mọc ở nách lá, rất ít cánh hoa. Quả dạng quả hạch nhỏ, màu nâu, thường tập trung thành chùm. Cây phát triển nhanh, thường mọc thành đám dày ở đất ẩm, bãi đất trống hoặc bờ ruộng. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á và một số khu vực khác trên thế giới. Thường gặp ở vùng đất ẩm, bãi đất hoang, ruộng đồng và vùng trồng trọt. Lợi ích: Dược liệu: Diệp hạ châu được dùng phổ biến trong y học dân gian và y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, thận, tiêu hóa, viêm nhiễm đường tiết niệu, làm sạch máu và tăng cường hệ miễn dịch. Tác dụng kháng khuẩn, chống viêm: Cây có khả năng kháng khuẩn, chống viêm hiệu quả nhờ chứa nhiều hoạt chất flavonoid và alcaloid. Ứng dụng trong y học hiện đại: Đang được nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị viêm gan, xơ gan, các bệnh gan nhiễm mỡ và một số bệnh lý khác.
TRÁM ĐEN
Tên : Trám Đen Tên khoa học : Canarium tramdenum Lecomte Họ : Họ Trám (Burseraceae) Hình thái : Cây gỗ trung bình đến lớn, cao khoảng 15–30 mét, thân thẳng, vỏ ngoài màu xám nâu. Lá kép lông chim, gồm nhiều lá chét hình bầu dục thuôn dài. Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm. Quả hình bầu dục, vỏ cứng màu đen khi chín. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng rừng nhiệt đới Việt Nam, đặc biệt là khu vực Tây Nguyên và miền Nam Trung Bộ. Thường mọc trong rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh. Lợi ích : Quả trám đen được dùng làm thực phẩm, chế biến món ăn truyền thống. Gỗ có giá trị cao trong xây dựng và đóng đồ gỗ. Ngoài ra cây còn có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học.
ĐIỀN THANH
Tên tiếng Việt: Điền thanh Tên khoa học: Sesbania cannabina (Retz.) Poir. Họ thực vật: Fabaceae (Họ Đậu) Miêu tả hình thái: Cây thân thảo, thân nhẵn, cao từ 1 – 3 m, phân nhiều cành. Lá kép lông chim 1 lần, gồm nhiều cặp lá chét hình bầu dục nhỏ, màu xanh nhạt. Hoa màu vàng, mọc đơn hoặc thành chùm ở nách lá. Quả dạng đậu thẳng hoặc hơi cong, dài khoảng 10 – 15 cm, khi chín có màu nâu hoặc đen, chứa nhiều hạt nhỏ hình bầu dục. Phân bố: Cây phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, và các nước Đông Nam Á khác. Ở Việt Nam, cây thường mọc hoang hoặc được trồng làm cây phủ đất trong các vùng đất trống hoặc đất bạc màu. Lợi ích: Phủ đất và cải tạo đất: Điền thanh là cây che phủ đất hiệu quả, giúp chống xói mòn, cải tạo đất bạc màu và tăng độ phì nhiêu nhờ khả năng cố định đạm sinh học. Thức ăn chăn nuôi: Lá và thân cây có thể dùng làm thức ăn xanh cho gia súc, bò, dê. Nông nghiệp: Được sử dụng trong các hệ thống canh tác nông nghiệp bền vững, hỗ trợ cải thiện đất và sinh trưởng cây trồng khác. Sinh thái: Góp phần tạo môi trường sống cho đa dạng sinh học và duy trì cân bằng sinh thái vùng đất nông nghiệp.
ĐỊA LIỀN
Tên tiếng Việt: Địa liền, Riềng chua, Riềng cạn Tên khoa học: Kaempferia galanga L. Họ thực vật: Zingiberaceae (Họ Gừng) Miêu tả hình thái: Địa liền là cây thân thảo nhỏ, sống lâu năm, cao khoảng 30 – 60 cm. Thân ngắn, dạng củ (củ rễ), thường nằm ngang dưới đất, có màu nâu đỏ. Lá mọc sát gốc, hình trứng hoặc hình mác, mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt. Hoa đơn độc, mọc ở ngọn thân hoặc gần sát mặt đất, màu tím hoặc tím nhạt với sọc tím đậm. Quả nang hình tròn hoặc thuôn, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, và Ấn Độ. Ở Việt Nam, địa liền được trồng phổ biến tại các vùng đồng bằng và trung du với khí hậu nhiệt đới ẩm. Lợi ích: Dược liệu: Củ địa liền chứa tinh dầu có tác dụng kháng viêm, giảm đau, kích thích tiêu hóa, trị cảm cúm, ho, đau dạ dày. Gia vị: Củ địa liền được dùng làm gia vị trong ẩm thực, tạo mùi thơm đặc trưng cho các món ăn. Chăm sóc sức khỏe: Sử dụng trong các bài thuốc truyền thống giúp lưu thông khí huyết, giảm đau nhức cơ thể và chống viêm nhiễm. Khác: Tinh dầu địa liền còn dùng trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa.
GÙ HƯƠNG
Tên tiếng Việt: Gù hương Tên khoa học: Cinnamomum balansae Lecomte Họ thực vật: Lauraceae (Họ Long não) Miêu tả hình thái: Cây gỗ lớn, cao từ 15 – 25 m, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, hơi sần sùi. Lá đơn, hình elip hoặc bầu dục, mặt trên xanh đậm bóng, mặt dưới nhạt hơn, dài khoảng 7 – 15 cm, mép nguyên, gân lá nổi rõ. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm ở nách lá hoặc đầu cành. Quả hình tròn hoặc bầu dục, khi chín có màu tím đen hoặc nâu sẫm. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các khu vực miền núi và trung du của Việt Nam, Lào, Campuchia và một số vùng lân cận của Trung Quốc. Cây ưa khí hậu ẩm, đất sâu, thoát nước tốt và thường mọc trong rừng rậm nguyên sinh hoặc bán nguyên sinh. Lợi ích: Gỗ: Gù hương có gỗ quý, màu sắc đẹp, mùi thơm đặc trưng, cứng và bền, được sử dụng trong đóng đồ nội thất cao cấp, điêu khắc và làm vật liệu xây dựng. Tinh dầu: Tinh dầu chiết xuất từ gỗ hoặc lá có mùi thơm dễ chịu, được dùng trong sản xuất nước hoa và thuốc. Bảo tồn: Là một trong những loài cây rừng quý hiếm cần được bảo vệ và khai thác bền vững.
QUẤT
Tên : Quất Tên khoa học : Fortunella japonica (Thunb.) Swingle Họ : Họ Cam (Rutaceae) Hình thái : Cây nhỏ hoặc cây bụi cao khoảng 2–4 mét. Lá đơn, hình bầu dục, mép nguyên, xanh bóng. Hoa trắng nhỏ, mọc đơn hoặc thành chùm nhỏ. Quả tròn nhỏ, màu vàng cam khi chín, có mùi thơm đặc trưng. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Thường được trồng làm cây ăn quả và cây cảnh ở nhiều nơi. Lợi ích : Quả quất được dùng làm thuốc chữa cảm cúm, ho, giải cảm và làm thực phẩm, nước giải khát. Cây còn có giá trị trang trí trong dịp Tết.
HỒNG LỘC
Tên tiếng Việt thường gọi: Hồng Lộc, Hồng Lộc Đỏ, Hồng Lộc Cảnh Tên khoa học: Syzygium campanulatum Korth. Họ: Myrtaceae (họ Sim) Kiểu hình: Hồng Lộc là cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, cao khoảng 2 đến 5 mét, đôi khi cao hơn nếu để phát triển tự nhiên. Lá mọc đối, hình mũi mác hoặc thuôn dài, khi non có màu đỏ hồng nổi bật, sau chuyển dần sang xanh lục khi già. Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, màu trắng hoặc trắng hồng, có nhiều nhị, nở vào mùa xuân hoặc đầu hè. Quả nhỏ, màu tím hoặc đỏ tím khi chín, ít khi thấy ở cây trồng làm cảnh. Phân bố: Có nguồn gốc từ Malaysia và Indonesia. Hiện được trồng phổ biến tại nhiều nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, nhất là ở khu vực thành thị, khu đô thị, công viên và trước nhà nhờ hình dáng đẹp và màu lá non bắt mắt. Cây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, ưa sáng, có thể trồng được ở nhiều loại đất khác nhau nếu thoát nước tốt. Lợi ích: Cây Hồng Lộc chủ yếu được trồng làm cây cảnh, cây hàng rào hoặc cây công trình vì có tán lá đẹp, đặc biệt là màu đỏ của lá non rất thu hút. Cây thường được cắt tỉa tạo hình, dùng trong thiết kế sân vườn, công viên và cảnh quan đô thị. Ngoài giá trị thẩm mỹ, cây còn góp phần cải thiện vi khí hậu, hạn chế bụi và lọc không khí. Một số nghiên cứu đang xem xét các hợp chất sinh học từ chi Syzygium cho tiềm năng dược liệu, tuy nhiên chưa phổ biến ở loài này.
CHÒ NÂU
Tên tiếng Việt: Chò nâu, Dầu song nàng Tên khoa học: Dipterocarpus retusus Blume Họ thực vật: Dipterocarpaceae (Họ Dầu) Miêu tả hình thái: Chò nâu là cây gỗ lớn, thường xanh, cao từ 25 – 40 m, đường kính thân có thể trên 1 m. Thân tròn, thẳng, ít phân cành ở phần gốc. Vỏ màu nâu xám, có rãnh nứt dọc, khi cắt chảy nhựa thơm. Lá đơn, mọc cách, hình bầu dục rộng hoặc hình trứng ngược, mép nguyên, gân rõ, mặt dưới có lông. Hoa màu trắng hồng, mọc thành chùm. Quả có hai cánh dài đặc trưng giúp phát tán bằng gió (giống như "cánh bướm"). Phân bố: Cây phân bố rộng ở Đông Nam Á: Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia và Nam Trung Quốc. Ở Việt Nam, chò nâu mọc tự nhiên trong rừng thường xanh, đất feralit vùng đồi núi thấp từ Bắc vào Nam, phổ biến tại Quảng Trị, Quảng Nam, Gia Lai, Đắk Lắk... Lợi ích: Gỗ: Gỗ chò nâu có màu nâu nhạt đến vàng, thớ thẳng, dễ gia công. Được dùng làm ván sàn, đồ nội thất, cột nhà, cầu thang, v.v. Nhựa: Nhựa thơm của cây được dùng trong công nghiệp sơn, vecni, và làm chất kết dính. Lâm nghiệp: Là cây rừng quý, có vai trò trong tái sinh và phục hồi rừng tự nhiên. Sinh thái: Tán rộng, rễ phát triển mạnh giúp giữ đất, giữ nước, cải thiện vi khí hậu rừng.
CHÈ XANH
Tên tiếng Việt: Chè xanh, Cây chè Tên khoa học: Camellia sinensis (L.) Kuntze Họ thực vật: Theaceae (Họ Chè) Miêu tả hình thái: Cây chè là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, cao từ 1–6 m (khi trồng thường cắt tỉa thấp để dễ thu hoạch). Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục thuôn dài, mép có răng cưa nhỏ, mặt trên xanh đậm, mặt dưới xanh nhạt. Hoa trắng, có 5–7 cánh, mọc đơn hoặc từng đôi ở nách lá, có hương thơm nhẹ. Quả là quả nang, khi chín nứt ra chứa 1–3 hạt. Phân bố: Cây chè có nguồn gốc từ khu vực Đông Á, hiện được trồng rộng rãi ở các nước châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Sri Lanka, và Việt Nam. Ở Việt Nam, chè được trồng nhiều ở vùng trung du và miền núi như Thái Nguyên, Lâm Đồng, Sơn La, Hà Giang, Nghệ An... Lợi ích: Đồ uống: Lá chè được chế biến thành chè xanh, chè đen, chè ô long... là thức uống phổ biến toàn cầu, giàu chất chống oxy hóa, giúp tinh thần tỉnh táo. Dược liệu: Chè xanh có tác dụng chống oxy hóa, giảm cholesterol, hỗ trợ tiêu hóa, chống viêm, phòng ngừa bệnh tim mạch và ung thư. Mỹ phẩm: Chiết xuất chè xanh được sử dụng trong mỹ phẩm do đặc tính kháng khuẩn, làm dịu da. Cây trồng kinh tế: Là cây công nghiệp dài ngày, mang lại giá trị xuất khẩu lớn cho nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.