Dữ liệu thực vật
Bài viết
ĐÁNG CHÂN CHIM
Tên : Đắng chân chim Tên khoa học : Schefflera heptaphylla (L.) Frodin Họ : Họ Ngũ gia bì (Araliaceae) Hình thái : Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi cao từ 3–8 mét. Lá kép chân chim, gồm 5–7 lá chét hình bầu dục hoặc elip, màu xanh bóng. Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng kem, mọc thành chùm lớn ở ngọn cành. Quả hạch nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục, khi chín có màu tím đen. Phân bố : Phân bố ở các vùng rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, và các nước Đông Nam Á khác. Thường mọc ở độ cao trung bình đến cao, trong rừng kín hoặc rừng thứ sinh. Lợi ích : Cây được dùng trong y học truyền thống để chữa các bệnh về tiêu hóa, viêm nhiễm và làm thuốc bổ. Ngoài ra còn có giá trị làm cảnh và trong phong thủy.
DIỆP HẠ CHÂU
Tên tiếng Việt: Diệp hạ châu, Cây chó đẻ răng cưa, Cây diệp hạ châu răng cưa Tên khoa học: Phyllanthus urinaria L. Họ thực vật: Phyllanthaceae (Họ Diệp hạ châu) Miêu tả hình thái: Cây thân thảo nhỏ, cao từ 20 – 50 cm, thân mềm, nhẵn, phân nhánh nhiều. Lá nhỏ, mọc so le, hình bầu dục hoặc hình trứng, mép có răng cưa nhỏ, màu xanh nhạt. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt hoặc trắng, mọc ở nách lá, rất ít cánh hoa. Quả dạng quả hạch nhỏ, màu nâu, thường tập trung thành chùm. Cây phát triển nhanh, thường mọc thành đám dày ở đất ẩm, bãi đất trống hoặc bờ ruộng. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á và một số khu vực khác trên thế giới. Thường gặp ở vùng đất ẩm, bãi đất hoang, ruộng đồng và vùng trồng trọt. Lợi ích: Dược liệu: Diệp hạ châu được dùng phổ biến trong y học dân gian và y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, thận, tiêu hóa, viêm nhiễm đường tiết niệu, làm sạch máu và tăng cường hệ miễn dịch. Tác dụng kháng khuẩn, chống viêm: Cây có khả năng kháng khuẩn, chống viêm hiệu quả nhờ chứa nhiều hoạt chất flavonoid và alcaloid. Ứng dụng trong y học hiện đại: Đang được nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị viêm gan, xơ gan, các bệnh gan nhiễm mỡ và một số bệnh lý khác.