Knowledge Category Background

Dữ liệu thực vật

Bài viết

BƯỞI BUNG
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,103

BƯỞI BUNG

Tên thường gọi: Bưởi bung, Bưởi bung Phật Tên khoa học: Glycosmis pentaphylla Họ thực vật: Rutaceae (họ Cam) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi hoặc cây nhỏ, cao từ 1–3 m, có cành nhánh mảnh mai, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cây cảnh. Lá: Lá mọc so le, hình chóp mũi, dài từ 5–10 cm, có màu xanh đậm, bề mặt bóng mượt. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành, nở vào mùa xuân. Quả: Quả mọng, hình cầu hoặc bầu dục, có màu đỏ hoặc tím khi chín, đường kính khoảng 1–2 cm. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Ấn Độ và Sri Lanka. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.

DỨA
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,506

DỨA

Tên tiếng Việt: Dứa, Thơm Tên khoa học: Ananas sativa (hiện nay thường dùng Ananas comosus (L.) Merr.) Họ: Bromeliaceae (họ Dứa) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, không có thân chính rõ ràng, phát triển từ thân giả gồm các bẹ lá. Lá: Lá dày, dài, mọc xếp xoắn ốc quanh thân giả, mép lá có răng cưa nhỏ. Hoa: Cụm hoa hình bông, hoa nhỏ màu tím hoặc đỏ tía, sau đó kết thành quả dứa đặc trưng. Quả: Quả tổng hợp, có vỏ gai nhỏ, thịt quả ngọt, có mùi thơm đặc trưng và nhiều nước. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng Nam Mỹ, đặc biệt là khu vực Brazil và Paraguay. Phân bố hiện nay: Trồng rộng rãi khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Brazil, Hawaii. Lợi ích Thực phẩm: Quả dứa là loại quả phổ biến, dùng ăn tươi, ép lấy nước, làm mứt, chế biến nhiều món ăn và đồ uống. Dinh dưỡng: Giàu vitamin C, enzym bromelain hỗ trợ tiêu hóa, chất xơ và khoáng chất. Công nghiệp: Lá dứa được dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy, dệt vải (như fiber dứa). Y học: Enzym bromelain có tác dụng chống viêm, hỗ trợ giảm sưng và cải thiện tiêu hóa. Trang trí: Cây cũng được trồng làm cảnh nhờ hình dạng độc đáo của lá và quả.

RÁY
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,500

RÁY

Tên thường gọi: Ráy thơm, Ráy tai voi, Ráy dại, Môn thơm Tên khoa học: Alocasia odora (Lodd.) Spach Họ thực vật: Araceae (họ Ráy) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây thân thảo lâu năm, thân rễ ngầm, mọc thành bụi, cao từ 1–2 m hoặc hơn. Có thể thấy thân hơi phình to ở gốc. Lá: Lá rất lớn, hình tim, giống tai voi, mọc thẳng đứng hoặc hơi nghiêng. Cuống lá dài, gân lá nổi rõ. Hoa: Cụm hoa dạng mo đặc trưng của họ ráy, hoa có mùi thơm, màu trắng ngà hoặc xanh nhạt. Mùa ra hoa thường vào mùa hè. Quả: Quả mọng, màu đỏ cam, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á, như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam. Hiện nay: Được trồng phổ biến tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Á làm cây cảnh, cây bóng mát, hoặc dùng làm cây trồng xen trong vườn râm mát.

PHƯỢNG VĨ
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,431

PHƯỢNG VĨ

Tên thường gọi: Phượng vĩ, Phượng đỏ, Phượng Tên khoa học: Delonix regia Họ: Fabaceae (họ Đậu) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây gỗ lớn, cao 10–15 m, tán rộng và xòe ngang. Lá: Lá kép lông chim 2 lần, nhỏ, mảnh, xanh nhạt. Hoa: Hoa lớn, màu đỏ cam rực rỡ, nở rộ vào mùa hè. Mỗi hoa có 5 cánh, trong đó một cánh có đốm trắng hoặc vàng. Quả: Dài, dẹt, hình quả đậu, khi già chuyển màu nâu sẫm, dài đến 60 cm. Phân bố: Có nguồn gốc từ Madagascar. Hiện nay được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như: Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia, Philippines, châu Phi, Trung Mỹ và Nam Mỹ.

KHOAI SỌ
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,480

KHOAI SỌ

Tên tiếng Việt: Khoai sọ, Khoai môn, Khoai nghệ Tên khoa học: Colocasia esculenta (L.) Schott Họ: Araceae (họ Ráy) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, có thân rễ (củ) phát triển dưới đất, thường mọc thành cụm. Lá: Lá lớn, hình tim hoặc hình mũi mác, phiến lá mềm, màu xanh lục, có cuống dài. Hoa: Cụm hoa dạng mo (spadix) bao quanh bởi một mo trắng hoặc xanh nhạt, mọc từ gốc cây. Quả: Quả nhỏ, thường không có giá trị thực phẩm. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á và Nam Á. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, châu Phi, và vùng Caribe. Lợi ích Thực phẩm: Củ khoai sọ là nguồn lương thực quan trọng, giàu tinh bột, dùng để nấu canh, xào, hấp, hoặc làm nguyên liệu trong nhiều món ăn truyền thống. Dinh dưỡng: Cung cấp năng lượng, vitamin B, C, khoáng chất như kali và magiê. Kinh tế: Là cây trồng nông nghiệp có giá trị kinh tế cao ở nhiều vùng. Khác: Một số bộ phận của cây được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất tinh bột.

TRE VÀNG SỌC
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,201

TRE VÀNG SỌC

Tên thường gọi: Tre vàng sọc, Tre trổ Tên khoa học: Bambusa vulgaris Họ thực vật: Poaceae (họ Cỏ) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi cao từ 6–12 m, thân rỗng, màu vàng óng với các sọc xanh xen kẽ. Đốt dài từ 20–34 cm, có mo hình tam giác bao quanh khi còn non, sau chuyển sang màu xám vàng rồi rụng dần. Lá: Lá thuôn dài, màu xanh, cuống ngắn, mép lá sắc nhẹ, bề mặt nhám sần. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm. Cây chỉ ra hoa một lần duy nhất trong đời, sau khi ra hoa sẽ héo và chết dần. Thời gian từ khi ra hoa đến khi tàn có thể kéo dài từ 20 đến 40 năm. Quả: Quả nhỏ, dài và thon, xuất hiện sau khi hoa tàn. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Ấn Độ và Trung Quốc. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam.

LỘC VỪNG
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,384

LỘC VỪNG

Tên tiếng Việt: Lộc Vừng Tên khoa học: Barringtonia acutangula (L.) Gaertn. Họ: Lecythidaceae (họ Lộc vừng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, cao từ 5–15 mét, vỏ cây màu xám nhạt. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình mác, đầu nhọn, mép nguyên, màu xanh bóng. Hoa: Hoa lớn, có màu hồng hoặc trắng, mọc thành chùm ở đầu cành hoặc nách lá, có nhị dài nổi bật. Quả: Quả hình trứng hoặc hình bầu dục, có vảy cứng, khi chín màu nâu hoặc tím đen. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Á, Đông Nam Á. Phân bố hiện nay: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Thái Lan, Campuchia, Ấn Độ, Sri Lanka và nhiều vùng nhiệt đới khác. Lợi ích Trang trí: Được trồng làm cây bóng mát, cây cảnh ven đường, công viên nhờ hoa đẹp và tán lá rộng. Dược liệu: Một số bộ phận của cây được dùng trong y học dân gian như chữa viêm, giảm đau, hỗ trợ tiêu hóa. Môi trường: Giúp chống xói mòn đất, cải thiện cảnh quan và tạo bóng mát. Khác: Gỗ cây có thể dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đồ dùng.

CỎ VETIVER
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,973

CỎ VETIVER

Tên tiếng Việt: Cỏ Vetiver, Cỏ hương bài, Cỏ thơm Tên khoa học: Vetiveria zizanoides (nay thường gọi Chrysopogon zizanioides) Họ: Poaceae (họ Lúa, họ Hòa thảo) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, sống lâu năm, phát triển theo bụi, thân rễ ăn sâu và phát triển mạnh mẽ trong đất. Lá: Lá dài, hẹp, thẳng đứng, màu xanh đậm, có mùi thơm đặc trưng khi vò hoặc phơi khô. Hoa: Cụm hoa hình chùy thẳng đứng, nhỏ, màu nâu đỏ hoặc tím nhạt. Rễ: Rễ dày, dài, rất chắc và xơ, có mùi thơm đặc biệt. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Nam Á. Phân bố hiện nay: Được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Indonesia, và nhiều nước khác. Lợi ích Chống xói mòn đất: Rễ cỏ Vetiver phát triển sâu, giúp giữ đất, chống xói mòn và thoát nước hiệu quả. Chống ngập úng: Thường được trồng để kiểm soát lũ lụt và bảo vệ bờ sông, bờ đê. Tinh dầu: Rễ cỏ được khai thác để chiết xuất tinh dầu Vetiver có mùi thơm dễ chịu, dùng trong mỹ phẩm, nước hoa, và liệu pháp mùi hương. Ứng dụng môi trường: Lọc nước, xử lý chất thải, giảm ô nhiễm đất và nước. Trang trí: Cỏ Vetiver cũng được dùng làm cây xanh trang trí, làm hàng rào xanh.

TẾCH
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,551

TẾCH

Tên tiếng Việt: Tếch Tên khoa học: Tectona grandis Họ: Lamiaceae (họ Hoa môi, trước đây thuộc Verbenaceae) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ lớn, có thể cao từ 30–40 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có vân thẳng. Lá: Lá lớn, hình bầu dục hoặc hình tim, dài khoảng 20–45 cm, mặt trên màu xanh lục, mặt dưới có lông tơ mịn. Hoa: Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành hoặc nách lá. Quả: Quả cứng, hình cầu nhỏ, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Nam và Đông Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Myanmar và Thái Lan. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Indonesia, Lào, Campuchia, và nhiều nước nhiệt đới khác. Lợi ích Gỗ quý: Gỗ tếch rất cứng, bền, chịu nước và mối mọt tốt, được sử dụng làm đồ nội thất cao cấp, đóng tàu, xây dựng và chế tác đồ mỹ nghệ. Cây bóng mát: Tếch được trồng làm cây bóng mát lớn trong công viên và khu đô thị. Kinh tế: Là cây trồng kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới, góp phần phát triển ngành lâm nghiệp. Môi trường: Giúp cải thiện môi trường, giữ đất và giảm xói mòn.

HOA GIẤY
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,489

HOA GIẤY

Tên tiếng Việt: Hoa giấy Tên khoa học: Bougainvillea spectabilis Họ: Nyctaginaceae (họ Muồng trâu) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân leo, thân gỗ, có gai nhỏ, có thể leo cao hoặc lan rộng thành bụi. Lá: Lá đơn, hình trái xoan hoặc hình bầu dục, màu xanh lục, mép nguyên. Hoa: Hoa thật nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, được bao quanh bởi các cánh giả có màu sắc rực rỡ như hồng, đỏ, tím, cam hoặc trắng, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng của hoa giấy. Quả: Quả nang nhỏ, chứa hạt. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil và Peru. Phân bố: Được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Philippines, và nhiều nước khác. Lợi ích Trang trí: Cây hoa giấy được trồng phổ biến làm cây cảnh, cây leo trang trí tường rào, ban công, sân vườn nhờ màu sắc hoa sặc sỡ và khả năng leo bám tốt. Chống xói mòn: Cây có thể dùng để phủ xanh đất trống, chống xói mòn đất. Phong thủy: Ở Việt Nam, hoa giấy còn được trồng với mong muốn mang lại may mắn và tài lộc. Khác: Một số giống hoa giấy còn được dùng để làm bonsai hoặc cắt cành trang trí.

KIM GIAO
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,644

KIM GIAO

Tên tiếng Việt: Kim giao Tên khoa học: Nageia fleuryi Họ: Podocarpaceae (họ Thông tre) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ lớn, cao từ 20–30 mét, thân thẳng, tán rộng, vỏ cây màu xám nâu. Lá: Lá đơn, hình dải hẹp hoặc hình lưỡi kiếm, xanh bóng, dài từ 5–15 cm, mọc so le. Hoa: Là cây nhóm Gymnosperm (hạt trần), không có hoa thật sự mà có cấu trúc sinh sản đặc trưng của nhóm thông. Quả: Quả không có vỏ, hạt trần, thường được bao quanh bởi các cấu trúc thịt gọi là aril. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Phân bố: Tìm thấy chủ yếu ở Việt Nam, Lào, Campuchia, và một số vùng của Trung Quốc, Myanmar. Lợi ích Gỗ: Gỗ kim giao chắc, bền, được khai thác làm đồ nội thất, xây dựng, đóng thuyền. Bảo tồn: Là loài thực vật quý hiếm cần được bảo vệ do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Cảnh quan: Đôi khi được trồng làm cây bóng mát hoặc cây cảnh trong các khu bảo tồn và vườn thực vật. Sinh thái: Góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì cân bằng sinh thái trong rừng.

TRE BÁT ĐỘ
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,566

TRE BÁT ĐỘ

Tên tiếng Việt: Tre bát độ Tên khoa học: Dendrocalamus latiflorus Họ: Poaceae (họ Lúa, họ Hòa thảo) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây tre thân gỗ lớn, thân thẳng, có thể cao từ 15–25 mét, đường kính thân từ 8–15 cm, có đốt rõ ràng và phân nhánh ở ngọn. Lá: Lá rộng, dài, màu xanh đậm, phiến lá có hình thuôn dài, lớn hơn nhiều so với các loài tre thông thường. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng đến vàng nhạt, mọc thành chùm ở ngọn hoặc nách lá. Rễ: Rễ chùm, giúp cây bám chắc đất và phát triển nhanh. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Myanmar, Thái Lan, Trung Quốc. Phân bố: Phân bố và được trồng nhiều tại Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và các vùng nhiệt đới khác. Lợi ích Vật liệu xây dựng: Tre bát độ có thân to, chắc, bền, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà cửa, làm cầu, đóng đồ nội thất và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Chống xói mòn: Cây giúp giữ đất, chống xói mòn và cải thiện môi trường sinh thái. Thực phẩm: Măng tre non của cây được sử dụng làm thực phẩm phổ biến tại nhiều vùng. Kinh tế: Cây phát triển nhanh, thích hợp trồng kinh tế giúp tạo thu nhập cho người dân vùng núi và đồng bằng.

Trợ lý ảo

Luôn sẵn sàng hỗ trợ