Dữ liệu thực vật
Bài viết
THÀI LÀI TÍA
Tên tiếng Việt: Thài lài tía, Cỏ tím, Cây lan ri, Mắt mèo Tên khoa học: Tradescantia zebrina (syn. Zebrina pendula) Họ: Commelinaceae (họ Thài lài) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Thân thảo mềm, bò hoặc rủ dài 30–60 cm, dễ gãy, có khả năng ra rễ từ các đốt khi tiếp xúc đất. Lá: Lá mọc so le, hình bầu dục nhọn, mặt trên có sọc xen kẽ màu tím, xanh bạc đặc trưng; mặt dưới màu tím đậm. Hoa: Hoa nhỏ, 3 cánh, màu tím hoặc hồng tím, mọc ở kẽ lá, ít nổi bật nhưng duyên dáng. Phân bố Nguồn gốc: Mexico và Trung Mỹ. Phân bố hiện nay: Trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới như cây cảnh trong nhà, sân vườn, công viên, đặc biệt ở các vùng có khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới như Việt Nam. Lợi ích Trang trí: Là cây cảnh phổ biến dùng làm cây trồng nền, cây treo, cây viền đường nhờ màu sắc lá bắt mắt và khả năng phát triển nhanh. Khả năng lọc không khí: Có tác dụng lọc không khí, hấp thụ một số chất ô nhiễm. Dễ trồng và nhân giống: Rất dễ nhân giống và chăm sóc, thích hợp cho người mới chơi cây. Ứng dụng y học dân gian: Ở một số nơi, lá cây được dùng trong thuốc dân gian để chữa vết thương hoặc viêm nhẹ, tuy nhiên cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
MÁC CA
Tên tiếng Việt: Mắc ca, Hạt mắc ca Tên khoa học: Macadamia spp. (thường là Macadamia integrifolia, Macadamia tetraphylla) Họ: Proteaceae (họ Tầm xuân) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ lớn, cao từ 4–15 mét, tán rộng, sinh trưởng chậm đến trung bình. Lá: Lá đơn, nguyên, hình bầu dục đến thuôn dài, xanh đậm, mặt trên bóng. Hoa: Hoa nhỏ, màu kem hoặc trắng ngà, mọc thành chùm thưa trên các cành non. Quả: Quả cứng, hình tròn hoặc bầu dục, bên trong chứa hạt mắc ca có vỏ cứng rất chắc, hạt bên trong giàu dinh dưỡng. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng đông nam Australia. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, đặc biệt ở Úc, Mỹ (California, Hawaii), Việt Nam (Đắk Lắk, Lâm Đồng), Trung Quốc, và các nước Nam Mỹ. Lợi ích Thực phẩm: Hạt mắc ca là loại hạt dinh dưỡng cao, chứa nhiều chất béo tốt, protein, vitamin và khoáng chất. Hạt có thể ăn sống, rang, làm dầu ăn hoặc nguyên liệu chế biến thực phẩm. Kinh tế: Là cây công nghiệp giá trị cao, góp phần phát triển kinh tế vùng trồng. Môi trường: Cây có tán rộng giúp chắn gió, chống xói mòn đất, cải thiện hệ sinh thái rừng trồng.
BÀNG ĐÀI LOAN
Tên tiếng Việt: Bàng Đài Loan, Bàng lá nhỏ, Bàng bonsai Tên khoa học: Terminalia mantaly Họ: Combretaceae (họ Bàng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, tán rộng, nhiều cành nhánh thường có hình dạng tầng tầng lớp lớp đặc trưng rất đẹp. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc thuôn dài, màu xanh đậm, mép lá nguyên, mặt lá bóng. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở ngọn cành hoặc kẽ lá. Quả: Quả hạch nhỏ, hơi dẹt, khi chín có màu nâu hoặc vàng. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ Madagascar. Phân bố hiện nay: Được trồng phổ biến làm cây cảnh, cây bóng mát ở nhiều nước nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, các nước Đông Nam Á, và nhiều vùng nhiệt đới khác trên thế giới. Lợi ích Trang trí: Là cây cảnh phổ biến nhờ tán lá đẹp, dễ tạo dáng bonsai, thích hợp làm cây bóng mát đường phố, công viên. Môi trường: Giúp tạo bóng mát, cải thiện cảnh quan đô thị, giảm tiếng ồn và ô nhiễm. Dễ trồng: Khả năng sinh trưởng tốt, chịu hạn và kháng sâu bệnh khá tốt. Ứng dụng: Ngoài làm cảnh, còn được dùng để che chắn gió, chắn bụi trong đô thị.
MÍT
Tên thường gọi: Mít Tên khoa học: Artocarpus heterophyllus Họ thực vật: Moraceae (họ Dâu tằm) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây gỗ lớn, cao từ 8–20 m, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có mủ trắng. Lá: Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục, mép nguyên, dày, mặt trên xanh bóng, mặt dưới xanh nhạt. Hoa: Cây đơn tính cùng gốc (hoa đực và hoa cái trên cùng cây), hoa mọc thành cụm, không cánh, nhỏ màu vàng nhạt. Quả: Quả dạng phức, rất lớn (có thể nặng tới 15–30 kg), hình trứng hoặc thuôn dài, vỏ ngoài có gai mềm. Múi mít có màu vàng, mùi thơm đặc trưng và vị ngọt. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Ấn Độ, sau đó lan sang Đông Nam Á. Hiện nay: Được trồng phổ biến tại các nước nhiệt đới như: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Malaysia, Ấn Độ, Sri Lanka, và một số vùng ở châu Phi và Nam Mỹ.
MẪU ĐƠN
Tên thường gọi: Mẫu đơn, Mẫu đơn ta, Trang thái, Hoa trang Tên khoa học: Ixora coccinea L. Họ thực vật: Rubiaceae (họ Cà phê) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi thường xanh, cao khoảng 1–2 mét, thân phân cành nhiều. Lá: Lá đơn, mọc đối, hình bầu dục hoặc thuôn dài, đầu nhọn, mép nguyên, mặt trên bóng, màu xanh đậm. Hoa: Hoa nhỏ, mọc thành cụm dày đặc ở đầu cành; màu sắc đa dạng: đỏ, cam, vàng, hồng, trắng. Mỗi hoa có 4 cánh nhỏ, hình ống dài. Quả: Quả mọng, hình cầu, màu tím đen khi chín, chứa 1–2 hạt. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Nam Ấn Độ và Sri Lanka. Hiện nay: Được trồng rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, như: Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, châu Phi và châu Mỹ Latin. Tại Việt Nam, cây được trồng phổ biến làm cảnh ở công viên, sân vườn, nghĩa trang, đình chùa.
ĐINH VÀNG
Tên tiếng Việt: Đinh vàng Tên khoa học: Markhamia stipulata (Wall.) Seem. Họ: Bignoniaceae (họ Bàng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–15 mét, tán lá rộng, thường mọc thẳng. Lá: Lá kép lông chim gồm nhiều lá chét nhỏ, màu xanh đậm, mọc đối hoặc so le. Hoa: Hoa màu vàng rực rỡ, dạng ống, mọc thành chùm lớn ở đầu cành, có mùi thơm nhẹ. Quả: Quả dạng đốt dài, thon, màu nâu khi chín, chứa nhiều hạt nhỏ có cánh. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á. Phân bố: Phổ biến ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Thái Lan, Campuchia, và một số vùng của Trung Quốc. Lợi ích Trang trí: Được trồng làm cây cảnh và cây bóng mát nhờ hoa vàng đẹp mắt và tán rộng. Môi trường: Giúp giảm nhiệt, cải thiện cảnh quan đô thị, tạo bóng mát. Dược liệu: Một số bộ phận của cây được dùng trong y học dân gian. Khác: Cây dễ trồng, chịu hạn tốt và thích nghi với nhiều loại đất.
DỨA
Tên tiếng Việt: Dứa, Thơm Tên khoa học: Ananas sativa (hiện nay thường dùng Ananas comosus (L.) Merr.) Họ: Bromeliaceae (họ Dứa) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, không có thân chính rõ ràng, phát triển từ thân giả gồm các bẹ lá. Lá: Lá dày, dài, mọc xếp xoắn ốc quanh thân giả, mép lá có răng cưa nhỏ. Hoa: Cụm hoa hình bông, hoa nhỏ màu tím hoặc đỏ tía, sau đó kết thành quả dứa đặc trưng. Quả: Quả tổng hợp, có vỏ gai nhỏ, thịt quả ngọt, có mùi thơm đặc trưng và nhiều nước. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng Nam Mỹ, đặc biệt là khu vực Brazil và Paraguay. Phân bố hiện nay: Trồng rộng rãi khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Brazil, Hawaii. Lợi ích Thực phẩm: Quả dứa là loại quả phổ biến, dùng ăn tươi, ép lấy nước, làm mứt, chế biến nhiều món ăn và đồ uống. Dinh dưỡng: Giàu vitamin C, enzym bromelain hỗ trợ tiêu hóa, chất xơ và khoáng chất. Công nghiệp: Lá dứa được dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy, dệt vải (như fiber dứa). Y học: Enzym bromelain có tác dụng chống viêm, hỗ trợ giảm sưng và cải thiện tiêu hóa. Trang trí: Cây cũng được trồng làm cảnh nhờ hình dạng độc đáo của lá và quả.
TRE BỤNG PHẬT
Tên thường gọi: Tre bụng Phật, Trúc Phật bụng to, Trúc Phật bà Tên khoa học: Bambusa ventricosa Họ thực vật: Poaceae (họ Cỏ) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây tre bụi, cao từ 12–17 m khi trồng ngoài trời, với thân rỗng, mập mạp ở giữa giống như bụng Phật. Đốt ngắn, có màu xanh đậm bóng, sau chuyển sang vàng nhạt. Lá: Lá dài, nhọn, màu xanh đậm, mọc dày đặc, tạo thành tán lá rậm rạp. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm. Cây chỉ ra hoa một lần duy nhất trong đời, sau khi ra hoa sẽ héo và chết dần. Thời gian từ khi ra hoa đến khi tàn có thể kéo dài từ 20 đến 40 năm. Quả: Quả nhỏ, dài và thon, xuất hiện sau khi hoa tàn. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Việt Nam và tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.
TẾCH
Tên tiếng Việt: Tếch Tên khoa học: Tectona grandis Họ: Lamiaceae (họ Hoa môi, trước đây thuộc Verbenaceae) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ lớn, có thể cao từ 30–40 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có vân thẳng. Lá: Lá lớn, hình bầu dục hoặc hình tim, dài khoảng 20–45 cm, mặt trên màu xanh lục, mặt dưới có lông tơ mịn. Hoa: Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành hoặc nách lá. Quả: Quả cứng, hình cầu nhỏ, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Nam và Đông Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Myanmar và Thái Lan. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Indonesia, Lào, Campuchia, và nhiều nước nhiệt đới khác. Lợi ích Gỗ quý: Gỗ tếch rất cứng, bền, chịu nước và mối mọt tốt, được sử dụng làm đồ nội thất cao cấp, đóng tàu, xây dựng và chế tác đồ mỹ nghệ. Cây bóng mát: Tếch được trồng làm cây bóng mát lớn trong công viên và khu đô thị. Kinh tế: Là cây trồng kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới, góp phần phát triển ngành lâm nghiệp. Môi trường: Giúp cải thiện môi trường, giữ đất và giảm xói mòn.
HOA GIẤY
Tên tiếng Việt: Hoa giấy Tên khoa học: Bougainvillea spectabilis Họ: Nyctaginaceae (họ Muồng trâu) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân leo, thân gỗ, có gai nhỏ, có thể leo cao hoặc lan rộng thành bụi. Lá: Lá đơn, hình trái xoan hoặc hình bầu dục, màu xanh lục, mép nguyên. Hoa: Hoa thật nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, được bao quanh bởi các cánh giả có màu sắc rực rỡ như hồng, đỏ, tím, cam hoặc trắng, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng của hoa giấy. Quả: Quả nang nhỏ, chứa hạt. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil và Peru. Phân bố: Được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Philippines, và nhiều nước khác. Lợi ích Trang trí: Cây hoa giấy được trồng phổ biến làm cây cảnh, cây leo trang trí tường rào, ban công, sân vườn nhờ màu sắc hoa sặc sỡ và khả năng leo bám tốt. Chống xói mòn: Cây có thể dùng để phủ xanh đất trống, chống xói mòn đất. Phong thủy: Ở Việt Nam, hoa giấy còn được trồng với mong muốn mang lại may mắn và tài lộc. Khác: Một số giống hoa giấy còn được dùng để làm bonsai hoặc cắt cành trang trí.
HOA HỒNG
Tên tiếng Việt: Hoa hồng Tên khoa học: Rosa sinensis Họ: Rosaceae (họ Hoa hồng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây bụi hoặc thân leo, có gai nhỏ hoặc lớn tùy giống, thân mềm và linh hoạt. Lá: Lá kép lông chim, thường gồm 3–9 lá chét nhỏ, màu xanh bóng, mép lá có răng cưa. Hoa: Hoa to, đẹp, có nhiều cánh, đa dạng màu sắc như đỏ, hồng, trắng, vàng; nở rộ vào mùa xuân và mùa hè. Quả: Quả hạch nhỏ, hình cầu gọi là hồng hoa hồng, chứa nhiều hạt nhỏ bên trong. Phân bố Nguồn gốc: Hoa hồng có nguồn gốc chủ yếu từ khu vực Á-Âu, nhiều loài tự nhiên và giống được lai tạo. Phân bố: Trồng rộng rãi trên khắp thế giới, đặc biệt ở các vùng ôn đới và cận nhiệt đới. Lợi ích Trang trí: Là loài cây cảnh phổ biến nhất thế giới, dùng trồng sân vườn, ban công, công viên nhờ hoa đẹp, mùi thơm. Dược liệu: Hoa hồng và quả hồng hoa hồng được dùng trong y học truyền thống và mỹ phẩm, có tác dụng chống viêm, làm dịu da. Thực phẩm: Quả hồng hoa hồng có thể dùng làm trà, mứt, siro. Tâm linh: Hoa hồng còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa, thể hiện tình yêu, sắc đẹp, sự kiêu hãnh.
HOA MỘC
Tên tiếng Việt: Hoa mộc Tên khoa học: Osmanthus fragrans Họ: Oleaceae (họ Ô liu) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao từ 3–12 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc thuôn dài, mép lá có răng cưa nhẹ, màu xanh đậm, bóng. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, rất thơm, thường nở vào mùa thu hoặc mùa đông. Hoa mọc thành cụm ở nách lá hoặc đầu cành. Quả: Quả mọng nhỏ, màu xanh sau đó chuyển sang màu đen khi chín. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Phân bố: Được trồng rộng rãi ở các nước Đông Nam Á, Đông Á và cả ở một số vùng có khí hậu ôn hòa trên thế giới. Lợi ích Trang trí: Cây hoa mộc thường được trồng làm cây cảnh, tạo mùi thơm dễ chịu cho không gian sân vườn, công viên. Hương liệu: Hoa mộc là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nước hoa, tinh dầu và trà hoa mộc nổi tiếng. Dược liệu: Trong y học cổ truyền, hoa mộc có tác dụng điều hòa khí huyết, giúp thanh nhiệt và làm dịu thần kinh. Văn hóa: Hoa mộc còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự trong sạch, tinh khiết và may mắn trong văn hóa phương Đông.