Dữ liệu thực vật
Bài viết
TRÀ HOA VÀNG
Tên : Trà Hoa Vàng Tên khoa học : Camellia chrysantha Hung T. Chang Họ : Họ Trà (Theaceae) Hình thái : Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 3–10 mét. Lá đơn, dày, bóng, hình bầu dục đến thuôn dài. Hoa màu vàng rực rỡ, mọc đơn hoặc thành chùm nhỏ, thường nở vào mùa xuân. Quả nang có 3–5 lá noãn. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở vùng núi cao Đông Nam Trung Quốc và một số vùng của Việt Nam. Thường mọc trong rừng mưa và rừng nguyên sinh. Lợi ích : Lá và hoa được dùng để chiết xuất tinh dầu thơm và làm trà. Cây còn có giá trị làm cảnh và bảo tồn nguồn gen quý hiếm.
MẠCH MÔN
Tên : Mạch môn Tên khoa học : Ophiopogon japonicus (Thunb.) Ker Gawl. Họ : Họ Măng tây (Asparagaceae) Hình thái : Cây thân thảo lâu năm, mọc thành bụi nhỏ. Lá dài, mảnh, hình dải, màu xanh đậm bóng. Hoa nhỏ màu trắng hoặc tím nhạt, mọc thành chùm ngắn. Quả mọng nhỏ màu tím đen khi chín. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Thường mọc dưới tán rừng, ưa bóng râm và đất ẩm. Lợi ích : Rễ và củ mạch môn được dùng trong y học cổ truyền để chữa ho, đau họng, bổ phổi, làm mát huyết và hỗ trợ điều trị tiểu đường.
VẢI
Tên : Vải Tên khoa học : Litchi sinensis Sonn. Họ : Họ Bồ hòn (Sapindaceae) Hình thái : Cây gỗ trung bình đến lớn, cao 10–15 mét, tán rộng, lá kép lông chim với các lá chét hình bầu dục. Hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt, mọc thành chùm. Quả hình tròn, vỏ ngoài có vảy đỏ, thịt quả trắng trong, ngọt và thơm. Phân bố : Nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc và được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam, Thái Lan và Ấn Độ. Lợi ích : Quả vải được tiêu thụ rộng rãi do hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao. Cây còn có giá trị làm cảnh và tạo bóng mát.
LONG NÃO
Tên : Long não Tên khoa học : Cinnamomum camphora (L.) J. Presl Họ : Họ Đào kim nương (Lauraceae) Hình thái : Cây gỗ lớn cao 15–30 mét, thân thẳng, vỏ xám nâu, có mùi thơm đặc trưng khi đập vào. Lá đơn, nguyên, hình bầu dục hoặc hình elip, mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt hơn. Hoa nhỏ màu vàng lục, mọc thành chùm. Quả là quả mọng nhỏ, màu đen khi chín. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và Việt Nam. Thường mọc ở vùng núi thấp, rừng thường xanh, và được trồng làm cây cảnh hoặc lấy tinh dầu. Lợi ích : Gỗ dùng trong chế tác đồ mộc và làm cây cảnh. Tinh dầu long não có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau, được sử dụng trong y học truyền thống và công nghiệp mỹ phẩm.
HỒNG LỘC
Tên tiếng Việt thường gọi: Hồng Lộc, Hồng Lộc Đỏ, Hồng Lộc Cảnh Tên khoa học: Syzygium campanulatum Korth. Họ: Myrtaceae (họ Sim) Kiểu hình: Hồng Lộc là cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, cao khoảng 2 đến 5 mét, đôi khi cao hơn nếu để phát triển tự nhiên. Lá mọc đối, hình mũi mác hoặc thuôn dài, khi non có màu đỏ hồng nổi bật, sau chuyển dần sang xanh lục khi già. Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, màu trắng hoặc trắng hồng, có nhiều nhị, nở vào mùa xuân hoặc đầu hè. Quả nhỏ, màu tím hoặc đỏ tím khi chín, ít khi thấy ở cây trồng làm cảnh. Phân bố: Có nguồn gốc từ Malaysia và Indonesia. Hiện được trồng phổ biến tại nhiều nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, nhất là ở khu vực thành thị, khu đô thị, công viên và trước nhà nhờ hình dáng đẹp và màu lá non bắt mắt. Cây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, ưa sáng, có thể trồng được ở nhiều loại đất khác nhau nếu thoát nước tốt. Lợi ích: Cây Hồng Lộc chủ yếu được trồng làm cây cảnh, cây hàng rào hoặc cây công trình vì có tán lá đẹp, đặc biệt là màu đỏ của lá non rất thu hút. Cây thường được cắt tỉa tạo hình, dùng trong thiết kế sân vườn, công viên và cảnh quan đô thị. Ngoài giá trị thẩm mỹ, cây còn góp phần cải thiện vi khí hậu, hạn chế bụi và lọc không khí. Một số nghiên cứu đang xem xét các hợp chất sinh học từ chi Syzygium cho tiềm năng dược liệu, tuy nhiên chưa phổ biến ở loài này.
TAI CHUA
Tên : Tai Chua Tên khoa học : Garcinia cowa Roxb. Họ : Họ Bứa (Clusiaceae) Hình thái : Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–15 mét. Lá đơn, hình bầu dục đến thuôn dài, màu xanh đậm, bóng. Hoa nhỏ, màu vàng xanh, mọc đơn hoặc thành chùm ở nách lá. Quả hình cầu hoặc hơi dẹt, vỏ dày, màu vàng cam khi chín. Phân bố : Phân bố ở các vùng nhiệt đới châu Á như Ấn Độ, Bangladesh, Thái Lan, Việt Nam và các nước Đông Nam Á khác. Thường mọc trong rừng thứ sinh và ven rừng. Lợi ích : Quả tai chua có vị chua đặc trưng, được dùng làm gia vị và nguyên liệu cho các món ăn. Ngoài ra, quả và lá còn được dùng trong y học dân gian chữa viêm, sốt và các bệnh tiêu hóa.
BỒ ĐỀ
Tên tiếng Việt: Bồ đề Tên khoa học: Styrax tonkinensis Họ: Styracaceae (họ Bồ đề) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao từ 10–20 mét, thân thẳng, vỏ ngoài màu xám nhạt, có thể có vảy. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình trứng, mặt trên màu xanh lục, mặt dưới nhạt hơn, mép nguyên. Hoa: Hoa màu trắng, nhỏ, hình chuông, mọc thành chùm ở nách lá hoặc ngọn cành. Quả: Quả dạng quả nang tròn, khi chín có màu nâu, chứa hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Campuchia và Thái Lan. Lợi ích Nhựa thơm: Cây bồ đề được biết đến với nhựa thơm (styrax), được khai thác để sản xuất hương liệu, mỹ phẩm và làm thuốc. Dược liệu: Nhựa cây còn dùng trong y học truyền thống với tác dụng chống viêm, giảm đau và kháng khuẩn. Cảnh quan: Cây cũng được trồng làm cây bóng mát và cây cảnh.
BA CHẠC
Tên tiếng Việt: Ba chạc Tên khoa học: Evodia lepta Họ: Rutaceae (họ Cam) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–15 mét, thân thẳng, vỏ mỏng có màu xám nhạt hoặc nâu. Lá: Lá kép lông chim một lần hoặc hai lần, gồm nhiều lá chét nhỏ hình bầu dục hoặc thuôn dài, màu xanh đậm. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, tập trung thành chùm lớn ở ngọn cành. Quả: Quả dạng quả mọng nhỏ, khi chín chuyển sang màu đỏ hoặc đen. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan và các nước Đông Nam Á khác. Lợi ích Dược liệu: Cây ba chạc được dùng trong y học truyền thống để chữa các bệnh về tiêu hóa, đau bụng, sốt và các bệnh viêm nhiễm nhẹ. Gỗ: Gỗ có thể dùng làm vật liệu xây dựng nhẹ hoặc làm đồ thủ công mỹ nghệ. Môi trường: Cây ba chạc cũng được trồng để phủ xanh đất trống đồi trọc, góp phần bảo vệ môi trường.
KÉ ĐẦU NGỰA
Tên : Ké đầu ngựa Tên khoa học : Xanthium strumarium L. Họ : Họ Cúc (Asteraceae) Hình thái : Cây thảo hằng năm, cao 50–120 cm, thân nhẵn có rãnh dọc. Lá mọc so le, hình tam giác hoặc hình tim, mép có răng cưa thưa. Hoa nhỏ, màu xanh lục, hoa đực và hoa cái khác vị trí. Quả có gai móc cong, dễ bám vào lông động vật hoặc quần áo người. Phân bố : Phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới và ôn đới ấm; có mặt ở Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, châu Âu và châu Mỹ. Thường mọc hoang ở ven đường, bãi đất trống, bờ ruộng. Lợi ích : Quả ké được dùng trong y học cổ truyền để chữa viêm xoang, mụn nhọt, phong ngứa. Cây còn có khả năng kháng khuẩn và chống viêm. Tuy nhiên, hạt có độc, không được sử dụng tùy tiện.
AN XOA
Tên tiếng Việt: An xoa Tên khoa học: Helicteres hirsuta Họ: Sterculiaceae (họ Bồ kết) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây bụi nhỏ hoặc cây thân gỗ thấp, cao khoảng 1–3 mét, thân có lông tơ mịn bao phủ. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình trứng ngược, mép nguyên, mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới có lông tơ. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng hoặc vàng cam, thường mọc đơn lẻ hoặc thành chùm nhỏ ở nách lá. Quả: Quả dạng quả nang dài, có lông, khi già nứt ra để giải phóng hạt. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới Đông Nam Á. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và một số nước trong khu vực. Lợi ích Dược liệu: An xoa được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, giải độc, thanh nhiệt và tăng cường sức khỏe. Thảo dược: Thường được sử dụng dưới dạng trà hoặc sắc thuốc để uống hàng ngày. Nghiên cứu: Đã được nghiên cứu có chứa các hợp chất có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa.
CAU
Tên tiếng Việt: Cau, Cau ăn trầu Tên khoa học: Areca catechu L. Họ thực vật: Arecaceae (Họ Cau) Miêu tả hình thái: Cây thân thẳng đứng, không phân nhánh, cao từ 10 – 20 m. Thân tròn, nhẵn, có đốt rõ ràng. Lá dạng lông chim, dài từ 1 – 2 m, tập trung ở ngọn, có bẹ ôm thân. Cụm hoa mọc ở kẽ lá, dạng chùy, có nhiều hoa nhỏ màu trắng ngà, thơm nhẹ; hoa đực và hoa cái cùng nằm trên một cụm. Quả hình trứng, khi chín có màu đỏ cam hoặc vàng, hạt cứng bên trong gọi là hạt cau. Phân bố: Có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á, hiện được trồng phổ biến ở các nước nhiệt đới như Ấn Độ, Sri Lanka, Indonesia, Philippines, Papua New Guinea và Việt Nam. Ở Việt Nam, cau được trồng nhiều ở các tỉnh trung du và đồng bằng như Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Nghệ An, Hà Tĩnh, Nam Định... Lợi ích: Thực phẩm - văn hóa: Hạt cau là nguyên liệu chính trong tục ăn trầu truyền thống, kết hợp với lá trầu không và vôi sống, mang ý nghĩa văn hóa trong lễ cưới hỏi, nghi lễ dân gian. Dược liệu: Hạt cau có chứa alkaloid (arecoline), được dùng trong Đông y để trị giun sán, hỗ trợ tiêu hóa, lợi tiểu. Cảnh quan: Cây có dáng thẳng, đẹp, thường được trồng làm cảnh ở công viên, chùa chiền, khuôn viên nhà ở.
TRÁM ĐEN
Tên : Trám Đen Tên khoa học : Canarium tramdenum Lecomte Họ : Họ Trám (Burseraceae) Hình thái : Cây gỗ trung bình đến lớn, cao khoảng 15–30 mét, thân thẳng, vỏ ngoài màu xám nâu. Lá kép lông chim, gồm nhiều lá chét hình bầu dục thuôn dài. Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm. Quả hình bầu dục, vỏ cứng màu đen khi chín. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng rừng nhiệt đới Việt Nam, đặc biệt là khu vực Tây Nguyên và miền Nam Trung Bộ. Thường mọc trong rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh. Lợi ích : Quả trám đen được dùng làm thực phẩm, chế biến món ăn truyền thống. Gỗ có giá trị cao trong xây dựng và đóng đồ gỗ. Ngoài ra cây còn có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học.