Dữ liệu thực vật
Bài viết
CHAY
Tên tiếng Việt: Chay, Cây chay Bắc Bộ Tên khoa học: Artocarpus tonkinensis A. Chev. Họ thực vật: Moraceae (Họ Dâu tằm) Miêu tả hình thái: Cây gỗ nhỡ, cao từ 10 – 15 m. Vỏ thân màu nâu xám, có nhựa mủ trắng. Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục hay thuôn dài, mép nguyên hoặc hơi có răng cưa, mặt trên xanh sẫm, mặt dưới nhạt hơn. Hoa đơn tính, cùng gốc; hoa đực nhỏ, mọc thành bông dài, hoa cái mọc đơn độc hoặc tụ thành cụm. Quả phức, hình cầu, khi chín có màu vàng nâu, ăn được, vị chua ngọt nhẹ. Phân bố: Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, phân bố chủ yếu ở Việt Nam (đặc biệt các tỉnh phía Bắc như Hà Nội, Bắc Giang, Lạng Sơn, Tuyên Quang...), Lào và một số vùng Nam Trung Quốc. Mọc hoang hoặc được trồng lấy quả, làm thuốc, hoặc trồng làm bóng mát. Lợi ích: Thực phẩm: Quả chay ăn được, thường được dùng nấu canh chua hoặc ăn tươi. Dược liệu: Lá chay được dùng trong y học cổ truyền để điều trị viêm khớp, đau nhức, hỗ trợ tiêu hóa. Nghiên cứu hiện đại cho thấy lá có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa. Gỗ: Gỗ chay nhẹ, dễ gia công, thường dùng làm đồ gia dụng, thủ công. Cây bóng mát: Cây có tán rộng, được trồng làm cảnh ở làng quê, đình chùa.
BÙI BUI
Tên tiếng Việt: Bùi bụi, Cô tòng cái, Cơm nguội rừng, Cô tòng lá to Tên khoa học: Mallotus apelta (Lour.) Müll.Arg. Họ thực vật: Euphorbiaceae (Họ Thầu dầu) Miêu tả hình thái: Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi cao từ 2 – 10 m. Thân màu nâu xám, có thể có lông. Lá to, hình tim, mọc cách, có cuống dài, mép nguyên hoặc hơi khía răng, mặt dưới thường có lông mềm. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành hoặc nách lá, cây đơn tính khác gốc. Quả dạng nang, có gai ngắn, chứa 2 – 3 hạt nhỏ. Phân bố: Phân bố ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Trung Quốc (miền Nam), Ấn Độ. Ở Việt Nam, cây mọc hoang hoặc được trồng ở rừng thứ sinh, ven đường, vùng trung du và miền núi. Lợi ích: Vỏ và lá được dùng trong y học cổ truyền để chữa cảm sốt, viêm họng, tiêu viêm, sát trùng. Cây mọc nhanh, dễ sống, có tác dụng giữ đất, phủ xanh đất trống đồi trọc. Ngoài ra, cây có tán rộng, lá to, thích hợp trồng làm cảnh hoặc tạo bóng mát.
CHÂN CHIM
Tên tiếng Việt: Chân chim, Ngũ gia bì chân chim, Chân vịt Tên khoa học: Schefflera heptaphylla (L.) Frodin Họ thực vật: Araliaceae (Họ Nhân sâm) Miêu tả hình thái: Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi lớn, cao khoảng 3 – 10 m. Thân nhẵn, có thể phân cành nhiều. Lá kép chân vịt, gồm 5–9 lá chét mọc tỏa tròn từ một điểm, mép nguyên, đầu nhọn, mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt hơn. Hoa nhỏ, màu trắng lục, mọc thành chùy ở đầu cành hoặc nách lá. Quả mọng, nhỏ, khi chín có màu tím đen. Phân bố: Cây phân bố rộng ở châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Nepal, Lào, Campuchia và Việt Nam. Ở Việt Nam, cây mọc tự nhiên ở rừng thứ sinh, vùng núi thấp, rừng ven suối từ Bắc vào Nam; cũng được trồng làm cây cảnh hoặc thuốc. Lợi ích: Dược liệu: Vỏ thân và lá được dùng trong y học cổ truyền để chữa đau nhức xương khớp, đau lưng, viêm khớp, phong thấp. Cảnh quan: Cây có tán đẹp, lá xòe hình chân chim nên thường được trồng làm cảnh trong sân vườn, công viên. Bảo vệ đất: Rễ cây ăn sâu, giúp giữ đất tốt, có thể trồng ở vùng dốc.
ĐIỀN THANH
Tên tiếng Việt: Điền thanh Tên khoa học: Sesbania cannabina (Retz.) Poir. Họ thực vật: Fabaceae (Họ Đậu) Miêu tả hình thái: Cây thân thảo, thân nhẵn, cao từ 1 – 3 m, phân nhiều cành. Lá kép lông chim 1 lần, gồm nhiều cặp lá chét hình bầu dục nhỏ, màu xanh nhạt. Hoa màu vàng, mọc đơn hoặc thành chùm ở nách lá. Quả dạng đậu thẳng hoặc hơi cong, dài khoảng 10 – 15 cm, khi chín có màu nâu hoặc đen, chứa nhiều hạt nhỏ hình bầu dục. Phân bố: Cây phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, và các nước Đông Nam Á khác. Ở Việt Nam, cây thường mọc hoang hoặc được trồng làm cây phủ đất trong các vùng đất trống hoặc đất bạc màu. Lợi ích: Phủ đất và cải tạo đất: Điền thanh là cây che phủ đất hiệu quả, giúp chống xói mòn, cải tạo đất bạc màu và tăng độ phì nhiêu nhờ khả năng cố định đạm sinh học. Thức ăn chăn nuôi: Lá và thân cây có thể dùng làm thức ăn xanh cho gia súc, bò, dê. Nông nghiệp: Được sử dụng trong các hệ thống canh tác nông nghiệp bền vững, hỗ trợ cải thiện đất và sinh trưởng cây trồng khác. Sinh thái: Góp phần tạo môi trường sống cho đa dạng sinh học và duy trì cân bằng sinh thái vùng đất nông nghiệp.
GÙ HƯƠNG
Tên tiếng Việt: Gù hương Tên khoa học: Cinnamomum balansae Lecomte Họ thực vật: Lauraceae (Họ Long não) Miêu tả hình thái: Cây gỗ lớn, cao từ 15 – 25 m, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, hơi sần sùi. Lá đơn, hình elip hoặc bầu dục, mặt trên xanh đậm bóng, mặt dưới nhạt hơn, dài khoảng 7 – 15 cm, mép nguyên, gân lá nổi rõ. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm ở nách lá hoặc đầu cành. Quả hình tròn hoặc bầu dục, khi chín có màu tím đen hoặc nâu sẫm. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các khu vực miền núi và trung du của Việt Nam, Lào, Campuchia và một số vùng lân cận của Trung Quốc. Cây ưa khí hậu ẩm, đất sâu, thoát nước tốt và thường mọc trong rừng rậm nguyên sinh hoặc bán nguyên sinh. Lợi ích: Gỗ: Gù hương có gỗ quý, màu sắc đẹp, mùi thơm đặc trưng, cứng và bền, được sử dụng trong đóng đồ nội thất cao cấp, điêu khắc và làm vật liệu xây dựng. Tinh dầu: Tinh dầu chiết xuất từ gỗ hoặc lá có mùi thơm dễ chịu, được dùng trong sản xuất nước hoa và thuốc. Bảo tồn: Là một trong những loài cây rừng quý hiếm cần được bảo vệ và khai thác bền vững.
CHÒ NÂU
Tên tiếng Việt: Chò nâu, Dầu song nàng Tên khoa học: Dipterocarpus retusus Blume Họ thực vật: Dipterocarpaceae (Họ Dầu) Miêu tả hình thái: Chò nâu là cây gỗ lớn, thường xanh, cao từ 25 – 40 m, đường kính thân có thể trên 1 m. Thân tròn, thẳng, ít phân cành ở phần gốc. Vỏ màu nâu xám, có rãnh nứt dọc, khi cắt chảy nhựa thơm. Lá đơn, mọc cách, hình bầu dục rộng hoặc hình trứng ngược, mép nguyên, gân rõ, mặt dưới có lông. Hoa màu trắng hồng, mọc thành chùm. Quả có hai cánh dài đặc trưng giúp phát tán bằng gió (giống như "cánh bướm"). Phân bố: Cây phân bố rộng ở Đông Nam Á: Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia và Nam Trung Quốc. Ở Việt Nam, chò nâu mọc tự nhiên trong rừng thường xanh, đất feralit vùng đồi núi thấp từ Bắc vào Nam, phổ biến tại Quảng Trị, Quảng Nam, Gia Lai, Đắk Lắk... Lợi ích: Gỗ: Gỗ chò nâu có màu nâu nhạt đến vàng, thớ thẳng, dễ gia công. Được dùng làm ván sàn, đồ nội thất, cột nhà, cầu thang, v.v. Nhựa: Nhựa thơm của cây được dùng trong công nghiệp sơn, vecni, và làm chất kết dính. Lâm nghiệp: Là cây rừng quý, có vai trò trong tái sinh và phục hồi rừng tự nhiên. Sinh thái: Tán rộng, rễ phát triển mạnh giúp giữ đất, giữ nước, cải thiện vi khí hậu rừng.
BƯỞI
Tên tiếng Việt: Bưởi Tên khoa học: Citrus grandis (L.) Osbeck (Tên đồng nghĩa: Citrus maxima) Họ thực vật: Rutaceae (Họ Cam chanh) Miêu tả hình thái: Cây thân gỗ nhỏ, thường cao từ 3 – 5 m, có gai ở cành. Lá kép một chét, to, dày, mép nguyên, cuống có cánh. Hoa mọc đơn độc hoặc thành chùm nhỏ ở đầu cành hoặc nách lá, màu trắng, thơm. Quả mọng, to (trong các loài có múi thì bưởi là quả to nhất), hình cầu hoặc hình lê, vỏ dày, có nhiều túi tinh dầu. Múi quả gồm nhiều tép mọng nước, có vị ngọt hoặc chua ngọt tùy giống. Phân bố: Nguồn gốc ở Đông Nam Á. Hiện được trồng phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ, Trung Quốc… Ở Việt Nam, bưởi được trồng ở nhiều vùng như Đồng bằng sông Cửu Long, Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên. Lợi ích: Thực phẩm: Quả bưởi ăn tươi hoặc ép nước giải khát. Dược liệu: Vỏ quả, hoa, lá, cùi bưởi dùng trong y học cổ truyền để chữa cảm, ho, rối loạn tiêu hóa, chống viêm. Tinh dầu: Lá, vỏ quả có tinh dầu thơm dùng trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Cây cảnh: Một số giống bưởi có giá trị trang trí, đặc biệt dịp Tết như bưởi cảnh.
HỒNG LỘC
Tên tiếng Việt thường gọi: Hồng Lộc, Hồng Lộc Đỏ, Hồng Lộc Cảnh Tên khoa học: Syzygium campanulatum Korth. Họ: Myrtaceae (họ Sim) Kiểu hình: Hồng Lộc là cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, cao khoảng 2 đến 5 mét, đôi khi cao hơn nếu để phát triển tự nhiên. Lá mọc đối, hình mũi mác hoặc thuôn dài, khi non có màu đỏ hồng nổi bật, sau chuyển dần sang xanh lục khi già. Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, màu trắng hoặc trắng hồng, có nhiều nhị, nở vào mùa xuân hoặc đầu hè. Quả nhỏ, màu tím hoặc đỏ tím khi chín, ít khi thấy ở cây trồng làm cảnh. Phân bố: Có nguồn gốc từ Malaysia và Indonesia. Hiện được trồng phổ biến tại nhiều nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, nhất là ở khu vực thành thị, khu đô thị, công viên và trước nhà nhờ hình dáng đẹp và màu lá non bắt mắt. Cây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, ưa sáng, có thể trồng được ở nhiều loại đất khác nhau nếu thoát nước tốt. Lợi ích: Cây Hồng Lộc chủ yếu được trồng làm cây cảnh, cây hàng rào hoặc cây công trình vì có tán lá đẹp, đặc biệt là màu đỏ của lá non rất thu hút. Cây thường được cắt tỉa tạo hình, dùng trong thiết kế sân vườn, công viên và cảnh quan đô thị. Ngoài giá trị thẩm mỹ, cây còn góp phần cải thiện vi khí hậu, hạn chế bụi và lọc không khí. Một số nghiên cứu đang xem xét các hợp chất sinh học từ chi Syzygium cho tiềm năng dược liệu, tuy nhiên chưa phổ biến ở loài này.
TRÁM ĐEN
Tên : Trám Đen Tên khoa học : Canarium tramdenum Lecomte Họ : Họ Trám (Burseraceae) Hình thái : Cây gỗ trung bình đến lớn, cao khoảng 15–30 mét, thân thẳng, vỏ ngoài màu xám nâu. Lá kép lông chim, gồm nhiều lá chét hình bầu dục thuôn dài. Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm. Quả hình bầu dục, vỏ cứng màu đen khi chín. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng rừng nhiệt đới Việt Nam, đặc biệt là khu vực Tây Nguyên và miền Nam Trung Bộ. Thường mọc trong rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh. Lợi ích : Quả trám đen được dùng làm thực phẩm, chế biến món ăn truyền thống. Gỗ có giá trị cao trong xây dựng và đóng đồ gỗ. Ngoài ra cây còn có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học.
BA CHẠC
Tên tiếng Việt: Ba chạc Tên khoa học: Evodia lepta Họ: Rutaceae (họ Cam) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–15 mét, thân thẳng, vỏ mỏng có màu xám nhạt hoặc nâu. Lá: Lá kép lông chim một lần hoặc hai lần, gồm nhiều lá chét nhỏ hình bầu dục hoặc thuôn dài, màu xanh đậm. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, tập trung thành chùm lớn ở ngọn cành. Quả: Quả dạng quả mọng nhỏ, khi chín chuyển sang màu đỏ hoặc đen. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan và các nước Đông Nam Á khác. Lợi ích Dược liệu: Cây ba chạc được dùng trong y học truyền thống để chữa các bệnh về tiêu hóa, đau bụng, sốt và các bệnh viêm nhiễm nhẹ. Gỗ: Gỗ có thể dùng làm vật liệu xây dựng nhẹ hoặc làm đồ thủ công mỹ nghệ. Môi trường: Cây ba chạc cũng được trồng để phủ xanh đất trống đồi trọc, góp phần bảo vệ môi trường.
ĐINH HƯƠNG
Tên tiếng Việt: Đinh hương Tên khoa học: Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry Họ thực vật: Myrtaceae (Họ Sim) Miêu tả hình thái: Cây đinh hương là cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 10 – 12 m. Thân thẳng, vỏ màu xám nâu, hơi sần sùi. Lá mọc đối, hình elip hoặc bầu dục, mặt trên bóng xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn, dài từ 5 – 10 cm. Hoa nhỏ, màu đỏ tía, hình nụ, mọc thành chùm ở ngọn cành hoặc nách lá. Quả hình bầu dục, khi chín có màu đỏ hoặc tím, có mùi thơm đặc trưng. Phân bố: Có nguồn gốc từ quần đảo Maluku (Indonesia). Hiện nay được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới như Indonesia, Ấn Độ, Sri Lanka, Việt Nam (chủ yếu ở các tỉnh phía Nam), Tanzania, Madagascar. Cây thích hợp sinh trưởng ở vùng khí hậu nhiệt đới ẩm, đất thoát nước tốt. Lợi ích: Gia vị: Nụ hoa đinh hương được dùng làm gia vị thơm trong nấu ăn, đặc biệt trong ẩm thực phương Đông và phương Tây. Dược liệu: Tinh dầu đinh hương có tác dụng kháng khuẩn, giảm đau, chống viêm, thường dùng trong nha khoa để giảm đau răng, điều trị viêm nhiễm. Mỹ phẩm: Tinh dầu đinh hương được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Ứng dụng khác: Làm chất bảo quản thực phẩm tự nhiên và chất tạo hương trong công nghiệp thực phẩm.
HƯƠNG NHU
Tên tiếng Việt thường gọi: Hương Nhu, Húng Chanh, Hương Nhu Lá To Tên khoa học: Ocimum gratissimum L. Họ: Lamiaceae (họ Bạc hà) Kiểu hình: Hương Nhu là cây thảo hoặc cây bụi nhỏ, cao từ 0.5 đến 1.5 mét. Thân cây vuông, nhiều nhánh, phủ lông mịn. Lá mọc đối, hình trứng đến bầu dục, mép nguyên, mặt trên có màu xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn, có mùi thơm đặc trưng. Hoa nhỏ, màu trắng hoặc tím nhạt, mọc thành bông ở ngọn cành. Quả nhỏ, chứa nhiều hạt li ti. Phân bố: Phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi và Mỹ. Ở Việt Nam, cây được trồng phổ biến ở nhiều vùng, từ đồng bằng đến miền núi. Cây ưa khí hậu ấm áp, đất thoát nước tốt và ánh sáng đầy đủ. Lợi ích: Hương Nhu có giá trị dược liệu cao, được dùng làm thuốc điều trị cảm cúm, ho, đau đầu, viêm họng và các bệnh ngoài da nhờ đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa. Ngoài ra, cây còn được dùng làm rau thơm trong ẩm thực và làm tinh dầu thơm dùng trong công nghiệp mỹ phẩm và xông hương. Cây cũng được trồng làm cảnh và tạo bóng mát.