Dữ liệu thực vật
Bài viết
SANH
Tên tiếng Việt: Sanh Tên khoa học: Ficus benjamina Họ: Moraceae (họ Dâu tằm) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ trung bình đến lớn, có thể cao từ 10–30 mét, thân cây có nhiều rễ phụ mọc từ cành xuống đất, tạo thành các trụ đỡ chắc chắn. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình elip, màu xanh bóng, mép nguyên, dài khoảng 6–12 cm. Hoa: Hoa rất nhỏ, thường không rõ ràng bên ngoài vì được bao bọc bên trong quả. Quả: Quả hạch nhỏ, hình tròn hoặc hình bầu dục, màu xanh khi non và chuyển sang đỏ hoặc tím khi chín. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Á và Úc. Phân bố: Được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Trung Quốc, Australia, và cả các khu vực đô thị. Lợi ích Trang trí: Cây sanh thường được trồng làm cây cảnh trong nhà, sân vườn, công viên nhờ tán lá dày, bóng mát và dễ tạo dáng bonsai. Môi trường: Giúp thanh lọc không khí, hút bụi và giảm ô nhiễm môi trường đô thị. Tâm linh: Ở nhiều nơi, cây sanh còn mang ý nghĩa tâm linh, được trồng trong đình, chùa. Khác: Gỗ cây sanh có thể dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ, tượng.
HOA MỘC
Tên tiếng Việt: Hoa mộc Tên khoa học: Osmanthus fragrans Họ: Oleaceae (họ Ô liu) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao từ 3–12 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc thuôn dài, mép lá có răng cưa nhẹ, màu xanh đậm, bóng. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, rất thơm, thường nở vào mùa thu hoặc mùa đông. Hoa mọc thành cụm ở nách lá hoặc đầu cành. Quả: Quả mọng nhỏ, màu xanh sau đó chuyển sang màu đen khi chín. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Phân bố: Được trồng rộng rãi ở các nước Đông Nam Á, Đông Á và cả ở một số vùng có khí hậu ôn hòa trên thế giới. Lợi ích Trang trí: Cây hoa mộc thường được trồng làm cây cảnh, tạo mùi thơm dễ chịu cho không gian sân vườn, công viên. Hương liệu: Hoa mộc là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nước hoa, tinh dầu và trà hoa mộc nổi tiếng. Dược liệu: Trong y học cổ truyền, hoa mộc có tác dụng điều hòa khí huyết, giúp thanh nhiệt và làm dịu thần kinh. Văn hóa: Hoa mộc còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự trong sạch, tinh khiết và may mắn trong văn hóa phương Đông.
XẠ CAN
Tên tiếng Việt: Xạ can Tên khoa học: Belamcanda chinensis Họ: Iridaceae (họ Lác) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 30–70 cm, thân hình trụ thẳng đứng, có nhiều thân con mọc từ gốc. Lá: Lá đơn, hình mác hoặc hình giáo, dài 20–40 cm, rộng 3–6 cm, màu xanh đậm, mọc thành cụm. Hoa: Hoa lớn, màu vàng rực rỡ với các đốm nâu hoặc đỏ sẫm ở giữa cánh hoa, thường nở vào mùa hè. Quả: Quả nang hình cầu, khi già có màu nâu đen, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các vùng khí hậu ôn hòa và cận nhiệt đới của châu Á. Lợi ích Dược liệu: Rễ và thân rễ xạ can được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về đường hô hấp như viêm họng, viêm amidan, ho khan, đồng thời có tác dụng thanh nhiệt, giải độc. Trang trí: Cây có hoa đẹp nên cũng được trồng làm cây cảnh trong sân vườn. Nghiên cứu: Thành phần hóa học của xạ can được nghiên cứu có tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa.
ĐÀO
Tên tiếng Việt: Đào Tên khoa học: Prunus persica Họ: Rosaceae (họ Hoa hồng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ hoặc trung bình, cao khoảng 4–10 mét, thân nhẵn, cành mảnh và mềm. Lá: Lá đơn, hình lanceolate (dài và thuôn), mép lá có răng cưa nhỏ, màu xanh lục. Hoa: Hoa đơn hoặc kép, màu hồng nhạt hoặc trắng, nở rộ vào mùa xuân trước khi lá mọc. Quả: Quả hạch lớn, có lớp vỏ lông mềm màu hồng hoặc đỏ, bên trong là thịt quả mọng nước và hạt lớn cứng ở giữa. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng Tây Nam Trung Quốc. Phân bố: Hiện nay được trồng rộng rãi ở nhiều vùng ôn đới và cận nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam, Châu Âu và Bắc Mỹ. Lợi ích Thực phẩm: Quả đào là loại trái cây giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin C, A và chất chống oxy hóa, dùng ăn tươi hoặc chế biến thành mứt, nước ép. Trang trí: Cây đào còn được trồng làm cây cảnh, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán ở Việt Nam, tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng. Dược liệu: Một số bộ phận của cây đào như hạt và lá được sử dụng trong y học truyền thống để hỗ trợ điều trị một số bệnh. Kinh tế: Là cây trồng kinh tế quan trọng ở nhiều nước, góp phần phát triển nông nghiệp.
HOA HỒNG
Tên tiếng Việt: Hoa hồng Tên khoa học: Rosa sinensis Họ: Rosaceae (họ Hoa hồng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây bụi hoặc thân leo, có gai nhỏ hoặc lớn tùy giống, thân mềm và linh hoạt. Lá: Lá kép lông chim, thường gồm 3–9 lá chét nhỏ, màu xanh bóng, mép lá có răng cưa. Hoa: Hoa to, đẹp, có nhiều cánh, đa dạng màu sắc như đỏ, hồng, trắng, vàng; nở rộ vào mùa xuân và mùa hè. Quả: Quả hạch nhỏ, hình cầu gọi là hồng hoa hồng, chứa nhiều hạt nhỏ bên trong. Phân bố Nguồn gốc: Hoa hồng có nguồn gốc chủ yếu từ khu vực Á-Âu, nhiều loài tự nhiên và giống được lai tạo. Phân bố: Trồng rộng rãi trên khắp thế giới, đặc biệt ở các vùng ôn đới và cận nhiệt đới. Lợi ích Trang trí: Là loài cây cảnh phổ biến nhất thế giới, dùng trồng sân vườn, ban công, công viên nhờ hoa đẹp, mùi thơm. Dược liệu: Hoa hồng và quả hồng hoa hồng được dùng trong y học truyền thống và mỹ phẩm, có tác dụng chống viêm, làm dịu da. Thực phẩm: Quả hồng hoa hồng có thể dùng làm trà, mứt, siro. Tâm linh: Hoa hồng còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa, thể hiện tình yêu, sắc đẹp, sự kiêu hãnh.
LÁT HOA
Tên : Lát hoa Tên khoa học : Chukrasia tabularis A.Juss. Họ : Họ Meliaceae (Họ Xoan) Hình thái : Cây gỗ lớn cao 20–30 mét, thân thẳng, vỏ xám nâu, nứt dọc. Lá kép lông chim kép, dài, các lá chét hình bầu dục hoặc elip. Hoa nhỏ, màu trắng kem, mọc thành chùm tán rộng. Quả dạng nang, to, khi chín nứt ra, chứa nhiều hạt nhỏ có cánh. Phân bố : Phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới châu Á như Ấn Độ, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam và các nước lân cận. Mọc ở rừng nhiệt đới, rừng mưa thường xanh. Lợi ích : Gỗ lát hoa là loại gỗ quý, dùng trong đóng đồ nội thất, xây dựng, làm veneer, chất lượng tốt và bền. Ngoài ra, cây còn có tác dụng cải tạo đất và làm cảnh.
NHỘI
Tên : Nhội Tên khoa học : Bischofia javanica Blume Họ : Họ Nhội (Phyllanthaceae) Hình thái : Cây gỗ lớn cao từ 15–30 mét, thân thẳng, vỏ màu xám nhạt đến nâu. Lá kép lông chim, gồm nhiều lá chét hình bầu dục, mép nguyên, xanh bóng. Hoa nhỏ màu trắng hoặc kem, mọc thành chùm lớn ở ngọn cành. Quả hạch hình trứng hoặc tròn, màu đỏ khi chín. Phân bố : Phân bố rộng rãi ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Thái Lan và các vùng nhiệt đới khác. Thường mọc trong rừng mưa và rừng thứ sinh. Lợi ích : Gỗ cây nhội có độ bền cao, dùng trong xây dựng, làm đồ mộc và đóng tàu. Cây còn có giá trị bảo vệ môi trường và làm cây bóng mát.
TRẮC BÁCH DIỆP
Tên : Trắc Bách Diệp Tên khoa học : Platycladus orientalis (L.) Franco Họ : Họ Hoàng đàn (Cupressaceae) Hình thái : Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, cao 10–20 mét. Lá dạng vảy nhỏ, xanh thẫm, mọc sát thân tạo thành lớp phủ dày. Cây thường có hình chóp tháp, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có vảy bong. Quả chóp nhỏ, hình cầu, màu nâu khi chín. Phân bố : Phân bố rộng rãi ở vùng ôn đới châu Á, bao gồm Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam. Thường mọc ở vùng núi và khu vực có khí hậu mát mẻ, đất thoát nước tốt. Lợi ích : Gỗ được dùng trong xây dựng, làm đồ mỹ nghệ và đóng tàu. Cây còn được trồng làm cây cảnh, cây bóng mát và trong y học dân gian chữa bệnh.
LONG NÃO
Tên : Long não Tên khoa học : Cinnamomum camphora (L.) J. Presl Họ : Họ Đào kim nương (Lauraceae) Hình thái : Cây gỗ lớn cao 15–30 mét, thân thẳng, vỏ xám nâu, có mùi thơm đặc trưng khi đập vào. Lá đơn, nguyên, hình bầu dục hoặc hình elip, mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt hơn. Hoa nhỏ màu vàng lục, mọc thành chùm. Quả là quả mọng nhỏ, màu đen khi chín. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và Việt Nam. Thường mọc ở vùng núi thấp, rừng thường xanh, và được trồng làm cây cảnh hoặc lấy tinh dầu. Lợi ích : Gỗ dùng trong chế tác đồ mộc và làm cây cảnh. Tinh dầu long não có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau, được sử dụng trong y học truyền thống và công nghiệp mỹ phẩm.
LIM XANH
Tên : Lim xanh Tên khoa học : Erythrophleum fordii Oliv. Họ : Họ Đậu (Fabaceae) Hình thái : Cây gỗ lớn cao 20–30 mét, thân thẳng, vỏ nâu sẫm có vết nứt dọc. Lá kép lông chim với các lá chét hình bầu dục, mép nguyên. Hoa nhỏ màu vàng, mọc thành chùm ở đầu cành hoặc nách lá. Quả đậu phẳng, chứa nhiều hạt. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng rừng nhiệt đới Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan. Thường mọc trong rừng nguyên sinh hoặc rừng thứ sinh. Lợi ích : Gỗ lim xanh rất cứng, bền, chịu nước tốt, được dùng làm đồ nội thất cao cấp, đóng tàu và xây dựng. Ngoài ra, cây còn có giá trị về dược liệu trong y học truyền thống.
SANG/ SẢNG
Tên : Sang / Sảng Tên khoa học : Sterculia lanceolata Cav. Họ : Họ Bồ hòn (Malvaceae) Hình thái : Cây gỗ lớn cao từ 15–25 mét, thân thẳng, vỏ ngoài màu xám nâu. Lá đơn hoặc mọc thành chùm, hình bầu dục đến thuôn dài, mép nguyên. Hoa nhỏ, màu vàng hoặc đỏ, mọc thành cụm ở đầu cành. Quả nang lớn, chứa nhiều hạt có lông. Phân bố : Phân bố chủ yếu ở các vùng rừng nhiệt đới Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và miền nam Trung Quốc. Thường mọc trong rừng mưa và rừng thứ sinh. Lợi ích : Gỗ cây sang có chất lượng tốt, dùng trong xây dựng, đóng đồ gỗ và làm than hoạt tính. Hạt cây có thể dùng để chiết xuất dầu. Cây còn có giá trị bảo vệ môi trường.
CHAY
Tên tiếng Việt: Chay, Cây chay Bắc Bộ Tên khoa học: Artocarpus tonkinensis A. Chev. Họ thực vật: Moraceae (Họ Dâu tằm) Miêu tả hình thái: Cây gỗ nhỡ, cao từ 10 – 15 m. Vỏ thân màu nâu xám, có nhựa mủ trắng. Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục hay thuôn dài, mép nguyên hoặc hơi có răng cưa, mặt trên xanh sẫm, mặt dưới nhạt hơn. Hoa đơn tính, cùng gốc; hoa đực nhỏ, mọc thành bông dài, hoa cái mọc đơn độc hoặc tụ thành cụm. Quả phức, hình cầu, khi chín có màu vàng nâu, ăn được, vị chua ngọt nhẹ. Phân bố: Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, phân bố chủ yếu ở Việt Nam (đặc biệt các tỉnh phía Bắc như Hà Nội, Bắc Giang, Lạng Sơn, Tuyên Quang...), Lào và một số vùng Nam Trung Quốc. Mọc hoang hoặc được trồng lấy quả, làm thuốc, hoặc trồng làm bóng mát. Lợi ích: Thực phẩm: Quả chay ăn được, thường được dùng nấu canh chua hoặc ăn tươi. Dược liệu: Lá chay được dùng trong y học cổ truyền để điều trị viêm khớp, đau nhức, hỗ trợ tiêu hóa. Nghiên cứu hiện đại cho thấy lá có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa. Gỗ: Gỗ chay nhẹ, dễ gia công, thường dùng làm đồ gia dụng, thủ công. Cây bóng mát: Cây có tán rộng, được trồng làm cảnh ở làng quê, đình chùa.